

| Giá trị tiền tệ chuyển ra nước ngoài | Tỷ giá hối đoái | Phí* | Người nhận đã nhận được |
|---|
*Tỷ lệ phí có liên quan đến số tiền chuyển khoản, chi tiết vui lòng xem thông báo.Liên kết, giá hiển thị tại đây là giá ưu đãi có thời hạn
| Nhà cung cấp | Tỷ giá hối đoái 1 USD → JPY | Phí xử lý kênh | Số tiền nhận được |
|---|---|---|---|
| 157.5363 | 3150.73 JPY | 0.00JPY | |
![]() | 149.0304 | 0.00 JPY | 149.03JPY |
Chúng tôi thu thập các dữ liệu này như thế nào?Thời gian cập nhật dữ liệu:




| 1.00 USD | 157.54 JPY |
| 5.00 USD | 787.68 JPY |
| 10.00 USD | 1575.36 JPY |
| 20.00 USD | 3150.73 JPY |
| 50.00 USD | 7876.82 JPY |
| 100.00 USD | 15753.63 JPY |
| 250.00 USD | 39384.08 JPY |
| 500.00 USD | 78768.15 JPY |
| 1000.00 USD | 157536.30 JPY |
| 2000.00 USD | 315072.60 JPY |
| 5000.00 USD | 787681.50 JPY |
| 10000.00 USD | 1575363.00 JPY |
| 100.00 JPY | 0.63 USD |
| 1000.00 JPY | 6.35 USD |
| 1500.00 JPY | 9.52 USD |
| 2000.00 JPY | 12.70 USD |
| 3000.00 JPY | 19.04 USD |
| 5000.00 JPY | 31.74 USD |
| 5400.00 JPY | 34.28 USD |
| 10000.00 JPY | 63.48 USD |
| 15000.00 JPY | 95.22 USD |
| 20000.00 JPY | 126.95 USD |
| 25000.00 JPY | 158.69 USD |
| 30000.00 JPY | 190.43 USD |

