

| Giá trị tiền tệ chuyển ra nước ngoài | Tỷ giá hối đoái | Phí* | Người nhận đã nhận được |
|---|
*Tỷ lệ phí có liên quan đến số tiền chuyển khoản, chi tiết vui lòng xem thông báo.Liên kết, giá hiển thị tại đây là giá ưu đãi có thời hạn
| Nhà cung cấp | Tỷ giá hối đoái 1 USD → JPY | Phí xử lý kênh | Số tiền nhận được |
|---|---|---|---|
| 157.7153 | 394.29 JPY | 78463.36JPY | |
| 153.7673 | 9.87 JPY | 75365.55JPY | |
| 150.821 | 0.99 JPY | 75261.23JPY | |
| 150.5348 | 5.00 JPY | 74514.38JPY | |
| 148.9969 | 0.00 JPY | 74498.78JPY | |
| 150.0313 | 6.99 JPY | 73967.40JPY | |
| 147.5613 | 4.99 JPY | 73044.08JPY | |
| 147.5885 | 9.99 JPY | 72319.65JPY |
Chúng tôi thu thập các dữ liệu này như thế nào?Thời gian cập nhật dữ liệu:




| 1.00 USD | 157.72 JPY |
| 5.00 USD | 788.58 JPY |
| 10.00 USD | 1577.15 JPY |
| 20.00 USD | 3154.31 JPY |
| 50.00 USD | 7885.77 JPY |
| 100.00 USD | 15771.53 JPY |
| 250.00 USD | 39428.83 JPY |
| 500.00 USD | 78857.65 JPY |
| 1000.00 USD | 157715.30 JPY |
| 2000.00 USD | 315430.60 JPY |
| 5000.00 USD | 788576.50 JPY |
| 10000.00 USD | 1577153.00 JPY |
| 100.00 JPY | 0.63 USD |
| 1000.00 JPY | 6.34 USD |
| 1500.00 JPY | 9.51 USD |
| 2000.00 JPY | 12.68 USD |
| 3000.00 JPY | 19.02 USD |
| 5000.00 JPY | 31.70 USD |
| 5400.00 JPY | 34.24 USD |
| 10000.00 JPY | 63.41 USD |
| 15000.00 JPY | 95.11 USD |
| 20000.00 JPY | 126.81 USD |
| 25000.00 JPY | 158.51 USD |
| 30000.00 JPY | 190.22 USD |

