

| Giá trị tiền tệ chuyển ra nước ngoài | Tỷ giá hối đoái | Phí* | Người nhận đã nhận được |
|---|
*Tỷ lệ phí có liên quan đến số tiền chuyển khoản, chi tiết vui lòng xem thông báo.Liên kết, giá hiển thị tại đây là giá ưu đãi có thời hạn
| Nhà cung cấp | Tỷ giá hối đoái 1 USD → JPY | Phí xử lý kênh | Số tiền nhận được |
|---|---|---|---|
| 157.8664 | 78.94 JPY | 15707.70JPY | |
| 151.1458 | 0.99 JPY | 14965.28JPY | |
| 149.0866 | 0.00 JPY | 14908.73JPY | |
| 153.8404 | 8.44 JPY | 14085.83JPY | |
| 147.6174 | 4.99 JPY | 14025.38JPY | |
| 150.2359 | 6.99 JPY | 13973.70JPY | |
| 147.7195 | 9.99 JPY | 13296.08JPY |
Chúng tôi thu thập các dữ liệu này như thế nào?Thời gian cập nhật dữ liệu:




| 1.00 USD | 157.87 JPY |
| 5.00 USD | 789.33 JPY |
| 10.00 USD | 1578.66 JPY |
| 20.00 USD | 3157.33 JPY |
| 50.00 USD | 7893.32 JPY |
| 100.00 USD | 15786.64 JPY |
| 250.00 USD | 39466.60 JPY |
| 500.00 USD | 78933.20 JPY |
| 1000.00 USD | 157866.40 JPY |
| 2000.00 USD | 315732.80 JPY |
| 5000.00 USD | 789332.00 JPY |
| 10000.00 USD | 1578664.00 JPY |
| 100.00 JPY | 0.63 USD |
| 1000.00 JPY | 6.33 USD |
| 1500.00 JPY | 9.50 USD |
| 2000.00 JPY | 12.67 USD |
| 3000.00 JPY | 19.00 USD |
| 5000.00 JPY | 31.67 USD |
| 5400.00 JPY | 34.21 USD |
| 10000.00 JPY | 63.34 USD |
| 15000.00 JPY | 95.02 USD |
| 20000.00 JPY | 126.69 USD |
| 25000.00 JPY | 158.36 USD |
| 30000.00 JPY | 190.03 USD |

