

| Giá trị tiền tệ chuyển ra nước ngoài | Tỷ giá hối đoái | Phí* | Người nhận đã nhận được |
|---|
*Tỷ lệ phí có liên quan đến số tiền chuyển khoản, chi tiết vui lòng xem thông báo.Liên kết, giá hiển thị tại đây là giá ưu đãi có thời hạn
| Nhà cung cấp | Tỷ giá hối đoái 1 USD → JPY | Phí xử lý kênh | Số tiền nhận được |
|---|---|---|---|
| 157.577 | 7.88 JPY | 1567.89JPY | |
| 148.8203 | 0.00 JPY | 1487.85JPY | |
| 150.6346 | 0.99 JPY | 1357.20JPY | |
| 146.8968 | 0.99 JPY | 1323.08JPY | |
| 149.916 | 6.99 JPY | 451.43JPY | |
| 153.6454 | 8.11 JPY | 290.55JPY |
Chúng tôi thu thập các dữ liệu này như thế nào?Thời gian cập nhật dữ liệu:




| 1.00 USD | 157.58 JPY |
| 5.00 USD | 787.89 JPY |
| 10.00 USD | 1575.77 JPY |
| 20.00 USD | 3151.54 JPY |
| 50.00 USD | 7878.85 JPY |
| 100.00 USD | 15757.70 JPY |
| 250.00 USD | 39394.25 JPY |
| 500.00 USD | 78788.50 JPY |
| 1000.00 USD | 157577.00 JPY |
| 2000.00 USD | 315154.00 JPY |
| 5000.00 USD | 787885.00 JPY |
| 10000.00 USD | 1575770.00 JPY |
| 100.00 JPY | 0.63 USD |
| 1000.00 JPY | 6.35 USD |
| 1500.00 JPY | 9.52 USD |
| 2000.00 JPY | 12.69 USD |
| 3000.00 JPY | 19.04 USD |
| 5000.00 JPY | 31.73 USD |
| 5400.00 JPY | 34.27 USD |
| 10000.00 JPY | 63.46 USD |
| 15000.00 JPY | 95.19 USD |
| 20000.00 JPY | 126.92 USD |
| 25000.00 JPY | 158.65 USD |
| 30000.00 JPY | 190.38 USD |

