

| Giá trị tiền tệ chuyển ra nước ngoài | Tỷ giá hối đoái | Phí* | Người nhận đã nhận được |
|---|
*Tỷ lệ phí có liên quan đến số tiền chuyển khoản, chi tiết vui lòng xem thông báo.Liên kết, giá hiển thị tại đây là giá ưu đãi có thời hạn
| Nhà cung cấp | Tỷ giá hối đoái 1 USD → JPY | Phí xử lý kênh | Số tiền nhận được |
|---|---|---|---|
| 157.955 | 197.45 JPY | 39291.30JPY | |
![]() | 149.5836 | 0.00 JPY | 37395.90JPY |
Chúng tôi thu thập các dữ liệu này như thế nào?Thời gian cập nhật dữ liệu:




| 1.00 USD | 157.96 JPY |
| 5.00 USD | 789.78 JPY |
| 10.00 USD | 1579.55 JPY |
| 20.00 USD | 3159.10 JPY |
| 50.00 USD | 7897.75 JPY |
| 100.00 USD | 15795.50 JPY |
| 250.00 USD | 39488.75 JPY |
| 500.00 USD | 78977.50 JPY |
| 1000.00 USD | 157955.00 JPY |
| 2000.00 USD | 315910.00 JPY |
| 5000.00 USD | 789775.00 JPY |
| 10000.00 USD | 1579550.00 JPY |
| 100.00 JPY | 0.63 USD |
| 1000.00 JPY | 6.33 USD |
| 1500.00 JPY | 9.50 USD |
| 2000.00 JPY | 12.66 USD |
| 3000.00 JPY | 18.99 USD |
| 5000.00 JPY | 31.65 USD |
| 5400.00 JPY | 34.19 USD |
| 10000.00 JPY | 63.31 USD |
| 15000.00 JPY | 94.96 USD |
| 20000.00 JPY | 126.62 USD |
| 25000.00 JPY | 158.27 USD |
| 30000.00 JPY | 189.93 USD |

