

| Giá trị tiền tệ chuyển ra nước ngoài | Tỷ giá hối đoái | Phí* | Người nhận đã nhận được |
|---|
*Tỷ lệ phí có liên quan đến số tiền chuyển khoản, chi tiết vui lòng xem thông báo.Liên kết, giá hiển thị tại đây là giá ưu đãi có thời hạn
| Nhà cung cấp | Tỷ giá hối đoái 1 USD → JPY | Phí xử lý kênh | Số tiền nhận được |
|---|---|---|---|
| 157.8781 | 3946.96 JPY | 785443.54JPY | |
![]() | 149.418 | 0.00 JPY | 747090.00JPY |
Chúng tôi thu thập các dữ liệu này như thế nào?Thời gian cập nhật dữ liệu:




| 1.00 USD | 157.88 JPY |
| 5.00 USD | 789.39 JPY |
| 10.00 USD | 1578.78 JPY |
| 20.00 USD | 3157.56 JPY |
| 50.00 USD | 7893.91 JPY |
| 100.00 USD | 15787.81 JPY |
| 250.00 USD | 39469.53 JPY |
| 500.00 USD | 78939.05 JPY |
| 1000.00 USD | 157878.10 JPY |
| 2000.00 USD | 315756.20 JPY |
| 5000.00 USD | 789390.50 JPY |
| 10000.00 USD | 1578781.00 JPY |
| 100.00 JPY | 0.63 USD |
| 1000.00 JPY | 6.33 USD |
| 1500.00 JPY | 9.50 USD |
| 2000.00 JPY | 12.67 USD |
| 3000.00 JPY | 19.00 USD |
| 5000.00 JPY | 31.67 USD |
| 5400.00 JPY | 34.20 USD |
| 10000.00 JPY | 63.34 USD |
| 15000.00 JPY | 95.01 USD |
| 20000.00 JPY | 126.68 USD |
| 25000.00 JPY | 158.35 USD |
| 30000.00 JPY | 190.02 USD |

