

| Giá trị tiền tệ chuyển ra nước ngoài | Tỷ giá hối đoái | Phí* | Người nhận đã nhận được |
|---|
*Tỷ lệ phí có liên quan đến số tiền chuyển khoản, chi tiết vui lòng xem thông báo.Liên kết, giá hiển thị tại đây là giá ưu đãi có thời hạn
| Nhà cung cấp | Tỷ giá hối đoái 1 USD → JPY | Phí xử lý kênh | Số tiền nhận được |
|---|---|---|---|
| 157.925 | 11844.38 JPY | 2357030.62JPY | |
| 153.8794 | 6.99 JPY | 2307115.20JPY | |
| 153.972 | 61.89 JPY | 2300050.35JPY | |
| 152.1194 | 0.00 JPY | 2281790.55JPY | |
| 150.8496 | 0.99 JPY | 2262593.78JPY | |
| 149.1574 | 0.00 JPY | 2237360.78JPY | |
| 146.5834 | 4.99 JPY | 2198019.53JPY |
Chúng tôi thu thập các dữ liệu này như thế nào?Thời gian cập nhật dữ liệu:




| 1.00 USD | 157.93 JPY |
| 5.00 USD | 789.63 JPY |
| 10.00 USD | 1579.25 JPY |
| 20.00 USD | 3158.50 JPY |
| 50.00 USD | 7896.25 JPY |
| 100.00 USD | 15792.50 JPY |
| 250.00 USD | 39481.25 JPY |
| 500.00 USD | 78962.50 JPY |
| 1000.00 USD | 157925.00 JPY |
| 2000.00 USD | 315850.00 JPY |
| 5000.00 USD | 789625.00 JPY |
| 10000.00 USD | 1579250.00 JPY |
| 100.00 JPY | 0.63 USD |
| 1000.00 JPY | 6.33 USD |
| 1500.00 JPY | 9.50 USD |
| 2000.00 JPY | 12.66 USD |
| 3000.00 JPY | 19.00 USD |
| 5000.00 JPY | 31.66 USD |
| 5400.00 JPY | 34.19 USD |
| 10000.00 JPY | 63.32 USD |
| 15000.00 JPY | 94.98 USD |
| 20000.00 JPY | 126.64 USD |
| 25000.00 JPY | 158.30 USD |
| 30000.00 JPY | 189.96 USD |

