

| Giá trị tiền tệ chuyển ra nước ngoài | Tỷ giá hối đoái | Phí* | Người nhận đã nhận được |
|---|
*Tỷ lệ phí có liên quan đến số tiền chuyển khoản, chi tiết vui lòng xem thông báo.Liên kết, giá hiển thị tại đây là giá ưu đãi có thời hạn
| Nhà cung cấp | Tỷ giá hối đoái 1 USD → JPY | Phí xử lý kênh | Số tiền nhận được |
|---|---|---|---|
| 157.9481 | 2369.23 JPY | 471475.07JPY | |
| 154.0013 | 18.84 JPY | 459102.15JPY | |
| 151.8013 | 6.99 JPY | 454343.18JPY | |
| 151.0216 | 0.99 JPY | 452915.78JPY | |
| 150.4835 | 5.00 JPY | 450698.63JPY | |
| 149.1669 | 0.00 JPY | 447500.63JPY | |
| 147.7732 | 0.00 JPY | 443319.83JPY | |
| 147.3785 | 4.99 JPY | 441400.05JPY |
Chúng tôi thu thập các dữ liệu này như thế nào?Thời gian cập nhật dữ liệu:




| 1.00 USD | 157.95 JPY |
| 5.00 USD | 789.74 JPY |
| 10.00 USD | 1579.48 JPY |
| 20.00 USD | 3158.96 JPY |
| 50.00 USD | 7897.41 JPY |
| 100.00 USD | 15794.81 JPY |
| 250.00 USD | 39487.03 JPY |
| 500.00 USD | 78974.05 JPY |
| 1000.00 USD | 157948.10 JPY |
| 2000.00 USD | 315896.20 JPY |
| 5000.00 USD | 789740.50 JPY |
| 10000.00 USD | 1579481.00 JPY |
| 100.00 JPY | 0.63 USD |
| 1000.00 JPY | 6.33 USD |
| 1500.00 JPY | 9.50 USD |
| 2000.00 JPY | 12.66 USD |
| 3000.00 JPY | 18.99 USD |
| 5000.00 JPY | 31.66 USD |
| 5400.00 JPY | 34.19 USD |
| 10000.00 JPY | 63.31 USD |
| 15000.00 JPY | 94.97 USD |
| 20000.00 JPY | 126.62 USD |
| 25000.00 JPY | 158.28 USD |
| 30000.00 JPY | 189.94 USD |

