

| Giá trị tiền tệ chuyển ra nước ngoài | Tỷ giá hối đoái | Phí* | Người nhận đã nhận được |
|---|
*Tỷ lệ phí có liên quan đến số tiền chuyển khoản, chi tiết vui lòng xem thông báo.Liên kết, giá hiển thị tại đây là giá ưu đãi có thời hạn
| Nhà cung cấp | Tỷ giá hối đoái 1 USD → JPY | Phí xử lý kênh | Số tiền nhận được |
|---|---|---|---|
| 157.801 | 4260.63 JPY | 847864.77JPY | |
| 153.9184 | 27.45 JPY | 826934.55JPY | |
| 152.049 | 0.00 JPY | 821065.05JPY | |
| 151.6129 | 6.99 JPY | 817649.63JPY | |
| 150.9021 | 0.99 JPY | 814721.70JPY | |
| 149.096 | 0.00 JPY | 805118.93JPY | |
| 147.7639 | 0.00 JPY | 797925.38JPY | |
| 147.2619 | 4.99 JPY | 794479.73JPY |
Chúng tôi thu thập các dữ liệu này như thế nào?Thời gian cập nhật dữ liệu:




| 1.00 USD | 157.80 JPY |
| 5.00 USD | 789.01 JPY |
| 10.00 USD | 1578.01 JPY |
| 20.00 USD | 3156.02 JPY |
| 50.00 USD | 7890.05 JPY |
| 100.00 USD | 15780.10 JPY |
| 250.00 USD | 39450.25 JPY |
| 500.00 USD | 78900.50 JPY |
| 1000.00 USD | 157801.00 JPY |
| 2000.00 USD | 315602.00 JPY |
| 5000.00 USD | 789005.00 JPY |
| 10000.00 USD | 1578010.00 JPY |
| 100.00 JPY | 0.63 USD |
| 1000.00 JPY | 6.34 USD |
| 1500.00 JPY | 9.51 USD |
| 2000.00 JPY | 12.67 USD |
| 3000.00 JPY | 19.01 USD |
| 5000.00 JPY | 31.69 USD |
| 5400.00 JPY | 34.22 USD |
| 10000.00 JPY | 63.37 USD |
| 15000.00 JPY | 95.06 USD |
| 20000.00 JPY | 126.74 USD |
| 25000.00 JPY | 158.43 USD |
| 30000.00 JPY | 190.11 USD |

