

| Giá trị tiền tệ chuyển ra nước ngoài | Tỷ giá hối đoái | Phí* | Người nhận đã nhận được |
|---|
*Tỷ lệ phí có liên quan đến số tiền chuyển khoản, chi tiết vui lòng xem thông báo.Liên kết, giá hiển thị tại đây là giá ưu đãi có thời hạn
| Nhà cung cấp | Tỷ giá hối đoái 1 JPY → USD | Phí xử lý kênh | Số tiền nhận được |
|---|---|---|---|
| 0.0064 | 20.00 USD | 0.00USD | |
![]() | 0.006 | 0.00 USD | 1.50USD |
Chúng tôi thu thập các dữ liệu này như thế nào?Thời gian cập nhật dữ liệu:




| 1.00 JPY | 0.01 USD |
| 5.00 JPY | 0.03 USD |
| 10.00 JPY | 0.06 USD |
| 20.00 JPY | 0.13 USD |
| 50.00 JPY | 0.32 USD |
| 100.00 JPY | 0.64 USD |
| 250.00 JPY | 1.60 USD |
| 500.00 JPY | 3.20 USD |
| 1000.00 JPY | 6.40 USD |
| 2000.00 JPY | 12.80 USD |
| 5000.00 JPY | 32.00 USD |
| 10000.00 JPY | 64.00 USD |
| 100.00 USD | 15625.00 JPY |
| 1000.00 USD | 156250.00 JPY |
| 1500.00 USD | 234375.00 JPY |
| 2000.00 USD | 312500.00 JPY |
| 3000.00 USD | 468750.00 JPY |
| 5000.00 USD | 781250.00 JPY |
| 5400.00 USD | 843750.00 JPY |
| 10000.00 USD | 1562500.00 JPY |
| 15000.00 USD | 2343750.00 JPY |
| 20000.00 USD | 3125000.00 JPY |
| 25000.00 USD | 3906250.00 JPY |
| 30000.00 USD | 4687500.00 JPY |

