

| Giá trị tiền tệ chuyển ra nước ngoài | Tỷ giá hối đoái | Phí* | Người nhận đã nhận được |
|---|
*Tỷ lệ phí có liên quan đến số tiền chuyển khoản, chi tiết vui lòng xem thông báo.Liên kết, giá hiển thị tại đây là giá ưu đãi có thời hạn
| Nhà cung cấp | Tỷ giá hối đoái 1 USD → JPY | Phí xử lý kênh | Số tiền nhận được |
|---|---|---|---|
| 158.0193 | 23702.90 JPY | 4716876.10JPY | |
![]() | 149.5343 | 0.00 JPY | 4486029.00JPY |
Chúng tôi thu thập các dữ liệu này như thế nào?Thời gian cập nhật dữ liệu:




| 1.00 USD | 158.02 JPY |
| 5.00 USD | 790.10 JPY |
| 10.00 USD | 1580.19 JPY |
| 20.00 USD | 3160.39 JPY |
| 50.00 USD | 7900.97 JPY |
| 100.00 USD | 15801.93 JPY |
| 250.00 USD | 39504.83 JPY |
| 500.00 USD | 79009.65 JPY |
| 1000.00 USD | 158019.30 JPY |
| 2000.00 USD | 316038.60 JPY |
| 5000.00 USD | 790096.50 JPY |
| 10000.00 USD | 1580193.00 JPY |
| 100.00 JPY | 0.63 USD |
| 1000.00 JPY | 6.33 USD |
| 1500.00 JPY | 9.49 USD |
| 2000.00 JPY | 12.66 USD |
| 3000.00 JPY | 18.99 USD |
| 5000.00 JPY | 31.64 USD |
| 5400.00 JPY | 34.17 USD |
| 10000.00 JPY | 63.28 USD |
| 15000.00 JPY | 94.93 USD |
| 20000.00 JPY | 126.57 USD |
| 25000.00 JPY | 158.21 USD |
| 30000.00 JPY | 189.85 USD |

