

| Giá trị tiền tệ chuyển ra nước ngoài | Tỷ giá hối đoái | Phí* | Người nhận đã nhận được |
|---|
*Tỷ lệ phí có liên quan đến số tiền chuyển khoản, chi tiết vui lòng xem thông báo.Liên kết, giá hiển thị tại đây là giá ưu đãi có thời hạn
| Nhà cung cấp | Tỷ giá hối đoái 1 JPY → VND | Phí xử lý kênh | Số tiền nhận được |
|---|---|---|---|
| 163.5449 | 817.73 VND | 162727.17VND | |
| 158.7548 | 0.00 VND | 158754.38VND | |
| 159.6806 | 312.00 VND | 109860.08VND | |
| 158.8416 | 460.00 VND | 85774.65VND |
Chúng tôi thu thập các dữ liệu này như thế nào?Thời gian cập nhật dữ liệu:




| 1.00 JPY | 163.54 VND |
| 5.00 JPY | 817.72 VND |
| 10.00 JPY | 1635.45 VND |
| 20.00 JPY | 3270.90 VND |
| 50.00 JPY | 8177.25 VND |
| 100.00 JPY | 16354.49 VND |
| 250.00 JPY | 40886.23 VND |
| 500.00 JPY | 81772.45 VND |
| 1000.00 JPY | 163544.90 VND |
| 2000.00 JPY | 327089.80 VND |
| 5000.00 JPY | 817724.50 VND |
| 10000.00 JPY | 1635449.00 VND |
| 100.00 VND | 0.61 JPY |
| 1000.00 VND | 6.11 JPY |
| 1500.00 VND | 9.17 JPY |
| 2000.00 VND | 12.23 JPY |
| 3000.00 VND | 18.34 JPY |
| 5000.00 VND | 30.57 JPY |
| 5400.00 VND | 33.02 JPY |
| 10000.00 VND | 61.15 JPY |
| 15000.00 VND | 91.72 JPY |
| 20000.00 VND | 122.29 JPY |
| 25000.00 VND | 152.86 JPY |
| 30000.00 VND | 183.44 JPY |

