

| Giá trị tiền tệ chuyển ra nước ngoài | Tỷ giá hối đoái | Phí* | Người nhận đã nhận được |
|---|
*Tỷ lệ phí có liên quan đến số tiền chuyển khoản, chi tiết vui lòng xem thông báo.Liên kết, giá hiển thị tại đây là giá ưu đãi có thời hạn
| Nhà cung cấp | Tỷ giá hối đoái 1 JPY → VND | Phí xử lý kênh | Số tiền nhận được |
|---|---|---|---|
| 163.7821 | 818.92 VND | 162963.18VND | |
![]() | 154.6564 | 0.00 VND | 154656.40VND |
Chúng tôi thu thập các dữ liệu này như thế nào?Thời gian cập nhật dữ liệu:




| 1.00 JPY | 163.78 VND |
| 5.00 JPY | 818.91 VND |
| 10.00 JPY | 1637.82 VND |
| 20.00 JPY | 3275.64 VND |
| 50.00 JPY | 8189.11 VND |
| 100.00 JPY | 16378.21 VND |
| 250.00 JPY | 40945.53 VND |
| 500.00 JPY | 81891.05 VND |
| 1000.00 JPY | 163782.10 VND |
| 2000.00 JPY | 327564.20 VND |
| 5000.00 JPY | 818910.50 VND |
| 10000.00 JPY | 1637821.00 VND |
| 100.00 VND | 0.61 JPY |
| 1000.00 VND | 6.11 JPY |
| 1500.00 VND | 9.16 JPY |
| 2000.00 VND | 12.21 JPY |
| 3000.00 VND | 18.32 JPY |
| 5000.00 VND | 30.53 JPY |
| 5400.00 VND | 32.97 JPY |
| 10000.00 VND | 61.06 JPY |
| 15000.00 VND | 91.59 JPY |
| 20000.00 VND | 122.11 JPY |
| 25000.00 VND | 152.64 JPY |
| 30000.00 VND | 183.17 JPY |

