

| Giá trị tiền tệ chuyển ra nước ngoài | Tỷ giá hối đoái | Phí* | Người nhận đã nhận được |
|---|
*Tỷ lệ phí có liên quan đến số tiền chuyển khoản, chi tiết vui lòng xem thông báo.Liên kết, giá hiển thị tại đây là giá ưu đãi có thời hạn
| Nhà cung cấp | Tỷ giá hối đoái 1 JPY → VND | Phí xử lý kênh | Số tiền nhận được |
|---|---|---|---|
| 163.7488 | 818.75 VND | 162930.05VND | |
| 158.7878 | 0.00 VND | 158787.53VND | |
| 159.6494 | 312.00 VND | 109838.63VND | |
| 159.5401 | 460.00 VND | 86151.98VND |
Chúng tôi thu thập các dữ liệu này như thế nào?Thời gian cập nhật dữ liệu:




| 1.00 JPY | 163.75 VND |
| 5.00 JPY | 818.74 VND |
| 10.00 JPY | 1637.49 VND |
| 20.00 JPY | 3274.98 VND |
| 50.00 JPY | 8187.44 VND |
| 100.00 JPY | 16374.88 VND |
| 250.00 JPY | 40937.20 VND |
| 500.00 JPY | 81874.40 VND |
| 1000.00 JPY | 163748.80 VND |
| 2000.00 JPY | 327497.60 VND |
| 5000.00 JPY | 818744.00 VND |
| 10000.00 JPY | 1637488.00 VND |
| 100.00 VND | 0.61 JPY |
| 1000.00 VND | 6.11 JPY |
| 1500.00 VND | 9.16 JPY |
| 2000.00 VND | 12.21 JPY |
| 3000.00 VND | 18.32 JPY |
| 5000.00 VND | 30.53 JPY |
| 5400.00 VND | 32.98 JPY |
| 10000.00 VND | 61.07 JPY |
| 15000.00 VND | 91.60 JPY |
| 20000.00 VND | 122.14 JPY |
| 25000.00 VND | 152.67 JPY |
| 30000.00 VND | 183.21 JPY |

