

| Giá trị tiền tệ chuyển ra nước ngoài | Tỷ giá hối đoái | Phí* | Người nhận đã nhận được |
|---|
*Tỷ lệ phí có liên quan đến số tiền chuyển khoản, chi tiết vui lòng xem thông báo.Liên kết, giá hiển thị tại đây là giá ưu đãi có thời hạn
| Nhà cung cấp | Tỷ giá hối đoái 1 JPY → VND | Phí xử lý kênh | Số tiền nhận được |
|---|---|---|---|
| 163.3869 | 408.47 VND | 81284.98VND | |
| 158.5446 | 0.00 VND | 79272.38VND | |
| 159.4632 | 306.00 VND | 30935.78VND | |
| 158.3598 | 460.00 VND | 6334.58VND |
Chúng tôi thu thập các dữ liệu này như thế nào?Thời gian cập nhật dữ liệu:




| 1.00 JPY | 163.39 VND |
| 5.00 JPY | 816.93 VND |
| 10.00 JPY | 1633.87 VND |
| 20.00 JPY | 3267.74 VND |
| 50.00 JPY | 8169.35 VND |
| 100.00 JPY | 16338.69 VND |
| 250.00 JPY | 40846.73 VND |
| 500.00 JPY | 81693.45 VND |
| 1000.00 JPY | 163386.90 VND |
| 2000.00 JPY | 326773.80 VND |
| 5000.00 JPY | 816934.50 VND |
| 10000.00 JPY | 1633869.00 VND |
| 100.00 VND | 0.61 JPY |
| 1000.00 VND | 6.12 JPY |
| 1500.00 VND | 9.18 JPY |
| 2000.00 VND | 12.24 JPY |
| 3000.00 VND | 18.36 JPY |
| 5000.00 VND | 30.60 JPY |
| 5400.00 VND | 33.05 JPY |
| 10000.00 VND | 61.20 JPY |
| 15000.00 VND | 91.81 JPY |
| 20000.00 VND | 122.41 JPY |
| 25000.00 VND | 153.01 JPY |
| 30000.00 VND | 183.61 JPY |

