

| Giá trị tiền tệ chuyển ra nước ngoài | Tỷ giá hối đoái | Phí* | Người nhận đã nhận được |
|---|
*Tỷ lệ phí có liên quan đến số tiền chuyển khoản, chi tiết vui lòng xem thông báo.Liên kết, giá hiển thị tại đây là giá ưu đãi có thời hạn
| Nhà cung cấp | Tỷ giá hối đoái 1 JPY → VND | Phí xử lý kênh | Số tiền nhận được |
|---|---|---|---|
| 163.3068 | 204.14 VND | 40622.56VND | |
![]() | 154.3112 | 0.00 VND | 38577.80VND |
Chúng tôi thu thập các dữ liệu này như thế nào?Thời gian cập nhật dữ liệu:




| 1.00 JPY | 163.31 VND |
| 5.00 JPY | 816.53 VND |
| 10.00 JPY | 1633.07 VND |
| 20.00 JPY | 3266.14 VND |
| 50.00 JPY | 8165.34 VND |
| 100.00 JPY | 16330.68 VND |
| 250.00 JPY | 40826.70 VND |
| 500.00 JPY | 81653.40 VND |
| 1000.00 JPY | 163306.80 VND |
| 2000.00 JPY | 326613.60 VND |
| 5000.00 JPY | 816534.00 VND |
| 10000.00 JPY | 1633068.00 VND |
| 100.00 VND | 0.61 JPY |
| 1000.00 VND | 6.12 JPY |
| 1500.00 VND | 9.19 JPY |
| 2000.00 VND | 12.25 JPY |
| 3000.00 VND | 18.37 JPY |
| 5000.00 VND | 30.62 JPY |
| 5400.00 VND | 33.07 JPY |
| 10000.00 VND | 61.23 JPY |
| 15000.00 VND | 91.85 JPY |
| 20000.00 VND | 122.47 JPY |
| 25000.00 VND | 153.09 JPY |
| 30000.00 VND | 183.70 JPY |

