

| Giá trị tiền tệ chuyển ra nước ngoài | Tỷ giá hối đoái | Phí* | Người nhận đã nhận được |
|---|
*Tỷ lệ phí có liên quan đến số tiền chuyển khoản, chi tiết vui lòng xem thông báo.Liên kết, giá hiển thị tại đây là giá ưu đãi có thời hạn
| Nhà cung cấp | Tỷ giá hối đoái 1 IDR → VND | Phí xử lý kênh | Số tiền nhận được |
|---|---|---|---|
| 1.425 | 7.13 VND | 1417.87VND | |
![]() | 1.3428 | 0.00 VND | 1342.80VND |
Chúng tôi thu thập các dữ liệu này như thế nào?Thời gian cập nhật dữ liệu:




| 1.00 IDR | 1.43 VND |
| 5.00 IDR | 7.13 VND |
| 10.00 IDR | 14.25 VND |
| 20.00 IDR | 28.50 VND |
| 50.00 IDR | 71.25 VND |
| 100.00 IDR | 142.50 VND |
| 250.00 IDR | 356.25 VND |
| 500.00 IDR | 712.50 VND |
| 1000.00 IDR | 1425.00 VND |
| 2000.00 IDR | 2850.00 VND |
| 5000.00 IDR | 7125.00 VND |
| 10000.00 IDR | 14250.00 VND |
| 100.00 VND | 70.18 IDR |
| 1000.00 VND | 701.75 IDR |
| 1500.00 VND | 1052.63 IDR |
| 2000.00 VND | 1403.51 IDR |
| 3000.00 VND | 2105.26 IDR |
| 5000.00 VND | 3508.77 IDR |
| 5400.00 VND | 3789.47 IDR |
| 10000.00 VND | 7017.54 IDR |
| 15000.00 VND | 10526.32 IDR |
| 20000.00 VND | 14035.09 IDR |
| 25000.00 VND | 17543.86 IDR |
| 30000.00 VND | 21052.63 IDR |

