BiyaPay Logo

Tỷ giá thời gian thực
sẽ 1000 Rupiah Indonesia Đổi thành Đồng Việt Nam

sẽ 1000 IDR Quy đổi sang VND

Số tiền
IDR
Swap currencies
Quy đổi sang
VND
Giá trị tiền tệ chuyển ra nước ngoàiTỷ giá hối đoáiPhí*Người nhận đã nhận được

*Tỷ lệ phí có liên quan đến số tiền chuyển khoản, chi tiết vui lòng xem thông báo.Liên kết, giá hiển thị tại đây là giá ưu đãi có thời hạn

So sánh tỷ giá và phí giao dịch

sẽ Rupiah Indonesia Đổi thành Đồng Việt Nam,Đổi tiền IDR đến VND

Nhà cung cấpTỷ giá hối đoái
1 IDR → VND
Phí xử lý kênhSố tiền nhận được
BiyaPay1.4257.13 VND1417.87VND
revolut1.34280.00 VND1342.80VND

Chúng tôi thu thập các dữ liệu này như thế nào?Thời gian cập nhật dữ liệu:

Tại sao chọn chuyển tiền qua BiyaPay?

Đổi theo thời gian thực

Có thể nạp tài sản số, quy đổi thành tiền pháp định mong muốn để rút tiền, trong đó USDT được quy đổi sang USD theo tỷ lệ 1:1.

Không giới hạn

Chuyển tiền và gửi/rút tiền qua công ty chứng khoán không giới hạn số tiền, người dùng có thể chuyển tối đa 3 triệu đô la Mỹ đến Charles Schwab.

Tỷ giá ưu đãi

Tài khoản doanh nghiệp và tài khoản cá nhân áp dụng biểu phí chuyển tiền theo bậc, phí thấp tới 0,5%.

Tốc độ nhanh

Hỗ trợ nhiều phương thức chuyển tiền và rút tiền qua ngân hàng địa phương, về cơ bản có thể chuyển và nhận trong cùng ngày.

Cách sử dụng BiyaPay để thanh toán chuyển tiền xuyên biên giới, từ Indonesia đến Việt Nam

1

Tải xuống BiyaPay

NhấpLiên kếtTải ứng dụng di động
2

Đăng ký và xác minh danh tính

Sau khi tải xuống, mở ứng dụng, đăng ký bằng email, hoàn tất xác minh danh tính, thêm thẻ ngân hàng và hoàn thiện thông tin người dùng
3

Nạp USDT

Nhấn 'Nạp tiền' trên trang chủ ứng dụng, chọn nạp tiền on-chain, sau đó nạp USDT
4

Chuyển tiền fiat

Nhấp vào trang chuyển tiền, chọn chuyển USDT, thực tế chuyển USD, chọn tài khoản người nhận, nhập mã xác minh email hoặc mã xác thực BiyaPay để rút tiền, việc chuyển tiền hoàn tất

Tỷ giá quy đổi IDR / VND

1.00 IDR1.43 VND
5.00 IDR7.13 VND
10.00 IDR14.25 VND
20.00 IDR28.50 VND
50.00 IDR71.25 VND
100.00 IDR142.50 VND
250.00 IDR356.25 VND
500.00 IDR712.50 VND
1000.00 IDR1425.00 VND
2000.00 IDR2850.00 VND
5000.00 IDR7125.00 VND
10000.00 IDR14250.00 VND

Tỷ giá quy đổi VND / IDR

100.00 VND70.18 IDR
1000.00 VND701.75 IDR
1500.00 VND1052.63 IDR
2000.00 VND1403.51 IDR
3000.00 VND2105.26 IDR
5000.00 VND3508.77 IDR
5400.00 VND3789.47 IDR
10000.00 VND7017.54 IDR
15000.00 VND10526.32 IDR
20000.00 VND14035.09 IDR
25000.00 VND17543.86 IDR
30000.00 VND21052.63 IDR

Phạm vi dịch vụ chuyển tiền BiyaPay

*Bao gồm nhưng không giới hạn ở các quốc gia và khu vực sau đây