

| Giá trị tiền tệ chuyển ra nước ngoài | Tỷ giá hối đoái | Phí* | Người nhận đã nhận được |
|---|
*Tỷ lệ phí có liên quan đến số tiền chuyển khoản, chi tiết vui lòng xem thông báo.Liên kết, giá hiển thị tại đây là giá ưu đãi có thời hạn
| Nhà cung cấp | Tỷ giá hối đoái 1 IDR → VND | Phí xử lý kênh | Số tiền nhận được |
|---|---|---|---|
| 1.4219 | 516850.63 VND | 0.00VND | |
![]() | 1.342 | 0.00 VND | 134.20VND |
Chúng tôi thu thập các dữ liệu này như thế nào?Thời gian cập nhật dữ liệu:




| 1.00 IDR | 1.42 VND |
| 5.00 IDR | 7.11 VND |
| 10.00 IDR | 14.22 VND |
| 20.00 IDR | 28.44 VND |
| 50.00 IDR | 71.10 VND |
| 100.00 IDR | 142.19 VND |
| 250.00 IDR | 355.48 VND |
| 500.00 IDR | 710.95 VND |
| 1000.00 IDR | 1421.90 VND |
| 2000.00 IDR | 2843.80 VND |
| 5000.00 IDR | 7109.50 VND |
| 10000.00 IDR | 14219.00 VND |
| 100.00 VND | 70.33 IDR |
| 1000.00 VND | 703.28 IDR |
| 1500.00 VND | 1054.93 IDR |
| 2000.00 VND | 1406.57 IDR |
| 3000.00 VND | 2109.85 IDR |
| 5000.00 VND | 3516.42 IDR |
| 5400.00 VND | 3797.74 IDR |
| 10000.00 VND | 7032.84 IDR |
| 15000.00 VND | 10549.27 IDR |
| 20000.00 VND | 14065.69 IDR |
| 25000.00 VND | 17582.11 IDR |
| 30000.00 VND | 21098.53 IDR |

