

| Giá trị tiền tệ chuyển ra nước ngoài | Tỷ giá hối đoái | Phí* | Người nhận đã nhận được |
|---|
*Tỷ lệ phí có liên quan đến số tiền chuyển khoản, chi tiết vui lòng xem thông báo.Liên kết, giá hiển thị tại đây là giá ưu đãi có thời hạn
| Nhà cung cấp | Tỷ giá hối đoái 1 VND → IDR | Phí xử lý kênh | Số tiền nhận được |
|---|---|---|---|
| 0.7033 | 10.55 IDR | 2099.35IDR | |
![]() | 0.661 | 0.00 IDR | 1983.00IDR |
Chúng tôi thu thập các dữ liệu này như thế nào?Thời gian cập nhật dữ liệu:




| 1.00 VND | 0.70 IDR |
| 5.00 VND | 3.52 IDR |
| 10.00 VND | 7.03 IDR |
| 20.00 VND | 14.07 IDR |
| 50.00 VND | 35.17 IDR |
| 100.00 VND | 70.33 IDR |
| 250.00 VND | 175.83 IDR |
| 500.00 VND | 351.65 IDR |
| 1000.00 VND | 703.30 IDR |
| 2000.00 VND | 1406.60 IDR |
| 5000.00 VND | 3516.50 IDR |
| 10000.00 VND | 7033.00 IDR |
| 100.00 IDR | 142.19 VND |
| 1000.00 IDR | 1421.87 VND |
| 1500.00 IDR | 2132.80 VND |
| 2000.00 IDR | 2843.74 VND |
| 3000.00 IDR | 4265.61 VND |
| 5000.00 IDR | 7109.34 VND |
| 5400.00 IDR | 7678.09 VND |
| 10000.00 IDR | 14218.68 VND |
| 15000.00 IDR | 21328.03 VND |
| 20000.00 IDR | 28437.37 VND |
| 25000.00 IDR | 35546.71 VND |
| 30000.00 IDR | 42656.05 VND |

