

| Giá trị tiền tệ chuyển ra nước ngoài | Tỷ giá hối đoái | Phí* | Người nhận đã nhận được |
|---|
*Tỷ lệ phí có liên quan đến số tiền chuyển khoản, chi tiết vui lòng xem thông báo.Liên kết, giá hiển thị tại đây là giá ưu đãi có thời hạn
| Nhà cung cấp | Tỷ giá hối đoái 1 IDR → VND | Phí xử lý kênh | Số tiền nhận được |
|---|---|---|---|
| 1.4209 | 14.21 VND | 2827.59VND | |
![]() | 1.3423 | 0.00 VND | 2684.60VND |
Chúng tôi thu thập các dữ liệu này như thế nào?Thời gian cập nhật dữ liệu:




| 1.00 IDR | 1.42 VND |
| 5.00 IDR | 7.10 VND |
| 10.00 IDR | 14.21 VND |
| 20.00 IDR | 28.42 VND |
| 50.00 IDR | 71.05 VND |
| 100.00 IDR | 142.09 VND |
| 250.00 IDR | 355.23 VND |
| 500.00 IDR | 710.45 VND |
| 1000.00 IDR | 1420.90 VND |
| 2000.00 IDR | 2841.80 VND |
| 5000.00 IDR | 7104.50 VND |
| 10000.00 IDR | 14209.00 VND |
| 100.00 VND | 70.38 IDR |
| 1000.00 VND | 703.78 IDR |
| 1500.00 VND | 1055.67 IDR |
| 2000.00 VND | 1407.56 IDR |
| 3000.00 VND | 2111.34 IDR |
| 5000.00 VND | 3518.90 IDR |
| 5400.00 VND | 3800.41 IDR |
| 10000.00 VND | 7037.79 IDR |
| 15000.00 VND | 10556.69 IDR |
| 20000.00 VND | 14075.59 IDR |
| 25000.00 VND | 17594.48 IDR |
| 30000.00 VND | 21113.38 IDR |

