

| Giá trị tiền tệ chuyển ra nước ngoài | Tỷ giá hối đoái | Phí* | Người nhận đã nhận được |
|---|
*Tỷ lệ phí có liên quan đến số tiền chuyển khoản, chi tiết vui lòng xem thông báo.Liên kết, giá hiển thị tại đây là giá ưu đãi có thời hạn
| Nhà cung cấp | Tỷ giá hối đoái 1 IDR → VND | Phí xử lý kênh | Số tiền nhận được |
|---|---|---|---|
| 1.4213 | 516247.61 VND | 0.00VND | |
![]() | 1.3414 | 0.00 VND | 26.83VND |
Chúng tôi thu thập các dữ liệu này như thế nào?Thời gian cập nhật dữ liệu:




| 1.00 IDR | 1.42 VND |
| 5.00 IDR | 7.11 VND |
| 10.00 IDR | 14.21 VND |
| 20.00 IDR | 28.43 VND |
| 50.00 IDR | 71.07 VND |
| 100.00 IDR | 142.13 VND |
| 250.00 IDR | 355.33 VND |
| 500.00 IDR | 710.65 VND |
| 1000.00 IDR | 1421.30 VND |
| 2000.00 IDR | 2842.60 VND |
| 5000.00 IDR | 7106.50 VND |
| 10000.00 IDR | 14213.00 VND |
| 100.00 VND | 70.36 IDR |
| 1000.00 VND | 703.58 IDR |
| 1500.00 VND | 1055.37 IDR |
| 2000.00 VND | 1407.16 IDR |
| 3000.00 VND | 2110.74 IDR |
| 5000.00 VND | 3517.91 IDR |
| 5400.00 VND | 3799.34 IDR |
| 10000.00 VND | 7035.81 IDR |
| 15000.00 VND | 10553.72 IDR |
| 20000.00 VND | 14071.62 IDR |
| 25000.00 VND | 17589.53 IDR |
| 30000.00 VND | 21107.44 IDR |

