

| Giá trị tiền tệ chuyển ra nước ngoài | Tỷ giá hối đoái | Phí* | Người nhận đã nhận được |
|---|
*Tỷ lệ phí có liên quan đến số tiền chuyển khoản, chi tiết vui lòng xem thông báo.Liên kết, giá hiển thị tại đây là giá ưu đãi có thời hạn
| Nhà cung cấp | Tỷ giá hối đoái 1 VND → IDR | Phí xử lý kênh | Số tiền nhận được |
|---|---|---|---|
| 0.7038 | 7.04 IDR | 1400.56IDR | |
![]() | 0.6632 | 0.00 IDR | 1326.40IDR |
Chúng tôi thu thập các dữ liệu này như thế nào?Thời gian cập nhật dữ liệu:




| 1.00 VND | 0.70 IDR |
| 5.00 VND | 3.52 IDR |
| 10.00 VND | 7.04 IDR |
| 20.00 VND | 14.08 IDR |
| 50.00 VND | 35.19 IDR |
| 100.00 VND | 70.38 IDR |
| 250.00 VND | 175.95 IDR |
| 500.00 VND | 351.90 IDR |
| 1000.00 VND | 703.80 IDR |
| 2000.00 VND | 1407.60 IDR |
| 5000.00 VND | 3519.00 IDR |
| 10000.00 VND | 7038.00 IDR |
| 100.00 IDR | 142.09 VND |
| 1000.00 IDR | 1420.86 VND |
| 1500.00 IDR | 2131.29 VND |
| 2000.00 IDR | 2841.72 VND |
| 3000.00 IDR | 4262.57 VND |
| 5000.00 IDR | 7104.29 VND |
| 5400.00 IDR | 7672.63 VND |
| 10000.00 IDR | 14208.58 VND |
| 15000.00 IDR | 21312.87 VND |
| 20000.00 IDR | 28417.16 VND |
| 25000.00 IDR | 35521.45 VND |
| 30000.00 IDR | 42625.75 VND |

