

| Giá trị tiền tệ chuyển ra nước ngoài | Tỷ giá hối đoái | Phí* | Người nhận đã nhận được |
|---|
*Tỷ lệ phí có liên quan đến số tiền chuyển khoản, chi tiết vui lòng xem thông báo.Liên kết, giá hiển thị tại đây là giá ưu đãi có thời hạn
| Nhà cung cấp | Tỷ giá hối đoái 1 JPY → VND | Phí xử lý kênh | Số tiền nhận được |
|---|---|---|---|
| 163.6103 | 4090.26 VND | 813961.24VND | |
| 158.6627 | 0.00 VND | 793313.63VND | |
| 159.5695 | 349.00 VND | 742157.33VND | |
| 158.6806 | 460.00 VND | 720409.95VND |
Chúng tôi thu thập các dữ liệu này như thế nào?Thời gian cập nhật dữ liệu:




| 1.00 JPY | 163.61 VND |
| 5.00 JPY | 818.05 VND |
| 10.00 JPY | 1636.10 VND |
| 20.00 JPY | 3272.21 VND |
| 50.00 JPY | 8180.52 VND |
| 100.00 JPY | 16361.03 VND |
| 250.00 JPY | 40902.58 VND |
| 500.00 JPY | 81805.15 VND |
| 1000.00 JPY | 163610.30 VND |
| 2000.00 JPY | 327220.60 VND |
| 5000.00 JPY | 818051.50 VND |
| 10000.00 JPY | 1636103.00 VND |
| 100.00 VND | 0.61 JPY |
| 1000.00 VND | 6.11 JPY |
| 1500.00 VND | 9.17 JPY |
| 2000.00 VND | 12.22 JPY |
| 3000.00 VND | 18.34 JPY |
| 5000.00 VND | 30.56 JPY |
| 5400.00 VND | 33.01 JPY |
| 10000.00 VND | 61.12 JPY |
| 15000.00 VND | 91.68 JPY |
| 20000.00 VND | 122.24 JPY |
| 25000.00 VND | 152.80 JPY |
| 30000.00 VND | 183.36 JPY |

