

| Giá trị tiền tệ chuyển ra nước ngoài | Tỷ giá hối đoái | Phí* | Người nhận đã nhận được |
|---|
*Tỷ lệ phí có liên quan đến số tiền chuyển khoản, chi tiết vui lòng xem thông báo.Liên kết, giá hiển thị tại đây là giá ưu đãi có thời hạn
| Nhà cung cấp | Tỷ giá hối đoái 1 JPY → VND | Phí xử lý kênh | Số tiền nhận được |
|---|---|---|---|
| 163.171 | 81.59 VND | 16235.51VND | |
![]() | 154.3995 | 0.00 VND | 15439.95VND |
Chúng tôi thu thập các dữ liệu này như thế nào?Thời gian cập nhật dữ liệu:




| 1.00 JPY | 163.17 VND |
| 5.00 JPY | 815.86 VND |
| 10.00 JPY | 1631.71 VND |
| 20.00 JPY | 3263.42 VND |
| 50.00 JPY | 8158.55 VND |
| 100.00 JPY | 16317.10 VND |
| 250.00 JPY | 40792.75 VND |
| 500.00 JPY | 81585.50 VND |
| 1000.00 JPY | 163171.00 VND |
| 2000.00 JPY | 326342.00 VND |
| 5000.00 JPY | 815855.00 VND |
| 10000.00 JPY | 1631710.00 VND |
| 100.00 VND | 0.61 JPY |
| 1000.00 VND | 6.13 JPY |
| 1500.00 VND | 9.19 JPY |
| 2000.00 VND | 12.26 JPY |
| 3000.00 VND | 18.39 JPY |
| 5000.00 VND | 30.64 JPY |
| 5400.00 VND | 33.09 JPY |
| 10000.00 VND | 61.29 JPY |
| 15000.00 VND | 91.93 JPY |
| 20000.00 VND | 122.57 JPY |
| 25000.00 VND | 153.21 JPY |
| 30000.00 VND | 183.86 JPY |

