

| Giá trị tiền tệ chuyển ra nước ngoài | Tỷ giá hối đoái | Phí* | Người nhận đã nhận được |
|---|
*Tỷ lệ phí có liên quan đến số tiền chuyển khoản, chi tiết vui lòng xem thông báo.Liên kết, giá hiển thị tại đây là giá ưu đãi có thời hạn
| Nhà cung cấp | Tỷ giá hối đoái 1 JPY → VND | Phí xử lý kênh | Số tiền nhận được |
|---|---|---|---|
| 163.3319 | 8.17 VND | 1625.14VND | |
![]() | 154.3346 | 0.00 VND | 1543.35VND |
Chúng tôi thu thập các dữ liệu này như thế nào?Thời gian cập nhật dữ liệu:




| 1.00 JPY | 163.33 VND |
| 5.00 JPY | 816.66 VND |
| 10.00 JPY | 1633.32 VND |
| 20.00 JPY | 3266.64 VND |
| 50.00 JPY | 8166.60 VND |
| 100.00 JPY | 16333.19 VND |
| 250.00 JPY | 40832.98 VND |
| 500.00 JPY | 81665.95 VND |
| 1000.00 JPY | 163331.90 VND |
| 2000.00 JPY | 326663.80 VND |
| 5000.00 JPY | 816659.50 VND |
| 10000.00 JPY | 1633319.00 VND |
| 100.00 VND | 0.61 JPY |
| 1000.00 VND | 6.12 JPY |
| 1500.00 VND | 9.18 JPY |
| 2000.00 VND | 12.25 JPY |
| 3000.00 VND | 18.37 JPY |
| 5000.00 VND | 30.61 JPY |
| 5400.00 VND | 33.06 JPY |
| 10000.00 VND | 61.23 JPY |
| 15000.00 VND | 91.84 JPY |
| 20000.00 VND | 122.45 JPY |
| 25000.00 VND | 153.06 JPY |
| 30000.00 VND | 183.68 JPY |

