

| Giá trị tiền tệ chuyển ra nước ngoài | Tỷ giá hối đoái | Phí* | Người nhận đã nhận được |
|---|
*Tỷ lệ phí có liên quan đến số tiền chuyển khoản, chi tiết vui lòng xem thông báo.Liên kết, giá hiển thị tại đây là giá ưu đãi có thời hạn
| Nhà cung cấp | Tỷ giá hối đoái 1 JPY → VND | Phí xử lý kênh | Số tiền nhận được |
|---|---|---|---|
| 163.2863 | 8164.32 VND | 1624698.68VND | |
![]() | 154.4192 | 0.00 VND | 1544192.00VND |
Chúng tôi thu thập các dữ liệu này như thế nào?Thời gian cập nhật dữ liệu:




| 1.00 JPY | 163.29 VND |
| 5.00 JPY | 816.43 VND |
| 10.00 JPY | 1632.86 VND |
| 20.00 JPY | 3265.73 VND |
| 50.00 JPY | 8164.32 VND |
| 100.00 JPY | 16328.63 VND |
| 250.00 JPY | 40821.58 VND |
| 500.00 JPY | 81643.15 VND |
| 1000.00 JPY | 163286.30 VND |
| 2000.00 JPY | 326572.60 VND |
| 5000.00 JPY | 816431.50 VND |
| 10000.00 JPY | 1632863.00 VND |
| 100.00 VND | 0.61 JPY |
| 1000.00 VND | 6.12 JPY |
| 1500.00 VND | 9.19 JPY |
| 2000.00 VND | 12.25 JPY |
| 3000.00 VND | 18.37 JPY |
| 5000.00 VND | 30.62 JPY |
| 5400.00 VND | 33.07 JPY |
| 10000.00 VND | 61.24 JPY |
| 15000.00 VND | 91.86 JPY |
| 20000.00 VND | 122.48 JPY |
| 25000.00 VND | 153.11 JPY |
| 30000.00 VND | 183.73 JPY |

