

| Giá trị tiền tệ chuyển ra nước ngoài | Tỷ giá hối đoái | Phí* | Người nhận đã nhận được |
|---|
*Tỷ lệ phí có liên quan đến số tiền chuyển khoản, chi tiết vui lòng xem thông báo.Liên kết, giá hiển thị tại đây là giá ưu đãi có thời hạn
| Nhà cung cấp | Tỷ giá hối đoái 1 VND → JPY | Phí xử lý kênh | Số tiền nhận được |
|---|---|---|---|
| 0.0061 | 3154.24 JPY | 0.00JPY | |
![]() | 0.0058 | 0.00 JPY | 29.00JPY |
Chúng tôi thu thập các dữ liệu này như thế nào?Thời gian cập nhật dữ liệu:




| 1.00 VND | 0.01 JPY |
| 5.00 VND | 0.03 JPY |
| 10.00 VND | 0.06 JPY |
| 20.00 VND | 0.12 JPY |
| 50.00 VND | 0.31 JPY |
| 100.00 VND | 0.61 JPY |
| 250.00 VND | 1.53 JPY |
| 500.00 VND | 3.05 JPY |
| 1000.00 VND | 6.10 JPY |
| 2000.00 VND | 12.20 JPY |
| 5000.00 VND | 30.50 JPY |
| 10000.00 VND | 61.00 JPY |
| 100.00 JPY | 16393.44 VND |
| 1000.00 JPY | 163934.43 VND |
| 1500.00 JPY | 245901.64 VND |
| 2000.00 JPY | 327868.85 VND |
| 3000.00 JPY | 491803.28 VND |
| 5000.00 JPY | 819672.13 VND |
| 5400.00 JPY | 885245.90 VND |
| 10000.00 JPY | 1639344.26 VND |
| 15000.00 JPY | 2459016.39 VND |
| 20000.00 JPY | 3278688.52 VND |
| 25000.00 JPY | 4098360.66 VND |
| 30000.00 JPY | 4918032.79 VND |

