

| Giá trị tiền tệ chuyển ra nước ngoài | Tỷ giá hối đoái | Phí* | Người nhận đã nhận được |
|---|
*Tỷ lệ phí có liên quan đến số tiền chuyển khoản, chi tiết vui lòng xem thông báo.Liên kết, giá hiển thị tại đây là giá ưu đãi có thời hạn
| Nhà cung cấp | Tỷ giá hối đoái 1 JPY → VND | Phí xử lý kênh | Số tiền nhận được |
|---|---|---|---|
| 163.6769 | 4419.28 VND | 879435.98VND | |
| 158.9973 | 0.00 VND | 858585.98VND | |
| 159.7577 | 354.00 VND | 806136.83VND | |
| 158.6173 | 460.00 VND | 783569.48VND |
Chúng tôi thu thập các dữ liệu này như thế nào?Thời gian cập nhật dữ liệu:




| 1.00 JPY | 163.68 VND |
| 5.00 JPY | 818.38 VND |
| 10.00 JPY | 1636.77 VND |
| 20.00 JPY | 3273.54 VND |
| 50.00 JPY | 8183.85 VND |
| 100.00 JPY | 16367.69 VND |
| 250.00 JPY | 40919.23 VND |
| 500.00 JPY | 81838.45 VND |
| 1000.00 JPY | 163676.90 VND |
| 2000.00 JPY | 327353.80 VND |
| 5000.00 JPY | 818384.50 VND |
| 10000.00 JPY | 1636769.00 VND |
| 100.00 VND | 0.61 JPY |
| 1000.00 VND | 6.11 JPY |
| 1500.00 VND | 9.16 JPY |
| 2000.00 VND | 12.22 JPY |
| 3000.00 VND | 18.33 JPY |
| 5000.00 VND | 30.55 JPY |
| 5400.00 VND | 32.99 JPY |
| 10000.00 VND | 61.10 JPY |
| 15000.00 VND | 91.64 JPY |
| 20000.00 VND | 122.19 JPY |
| 25000.00 VND | 152.74 JPY |
| 30000.00 VND | 183.29 JPY |

