

| Giá trị tiền tệ chuyển ra nước ngoài | Tỷ giá hối đoái | Phí* | Người nhận đã nhận được |
|---|
*Tỷ lệ phí có liên quan đến số tiền chuyển khoản, chi tiết vui lòng xem thông báo.Liên kết, giá hiển thị tại đây là giá ưu đãi có thời hạn
| Nhà cung cấp | Tỷ giá hối đoái 1 JPY → VND | Phí xử lý kênh | Số tiền nhận được |
|---|---|---|---|
| 163.5763 | 40.90 VND | 8137.91VND | |
![]() | 154.5729 | 0.00 VND | 7728.65VND |
Chúng tôi thu thập các dữ liệu này như thế nào?Thời gian cập nhật dữ liệu:




| 1.00 JPY | 163.58 VND |
| 5.00 JPY | 817.88 VND |
| 10.00 JPY | 1635.76 VND |
| 20.00 JPY | 3271.53 VND |
| 50.00 JPY | 8178.82 VND |
| 100.00 JPY | 16357.63 VND |
| 250.00 JPY | 40894.08 VND |
| 500.00 JPY | 81788.15 VND |
| 1000.00 JPY | 163576.30 VND |
| 2000.00 JPY | 327152.60 VND |
| 5000.00 JPY | 817881.50 VND |
| 10000.00 JPY | 1635763.00 VND |
| 100.00 VND | 0.61 JPY |
| 1000.00 VND | 6.11 JPY |
| 1500.00 VND | 9.17 JPY |
| 2000.00 VND | 12.23 JPY |
| 3000.00 VND | 18.34 JPY |
| 5000.00 VND | 30.57 JPY |
| 5400.00 VND | 33.01 JPY |
| 10000.00 VND | 61.13 JPY |
| 15000.00 VND | 91.70 JPY |
| 20000.00 VND | 122.27 JPY |
| 25000.00 VND | 152.83 JPY |
| 30000.00 VND | 183.40 JPY |

