

| Giá trị tiền tệ chuyển ra nước ngoài | Tỷ giá hối đoái | Phí* | Người nhận đã nhận được |
|---|
*Tỷ lệ phí có liên quan đến số tiền chuyển khoản, chi tiết vui lòng xem thông báo.Liên kết, giá hiển thị tại đây là giá ưu đãi có thời hạn
| Nhà cung cấp | Tỷ giá hối đoái 1 JPY → VND | Phí xử lý kênh | Số tiền nhận được |
|---|---|---|---|
| 163.6806 | 1636.81 VND | 325724.39VND | |
| 158.9498 | 0.00 VND | 317899.73VND | |
| 159.7255 | 321.00 VND | 268178.63VND | |
| 158.6405 | 460.00 VND | 244306.73VND |
Chúng tôi thu thập các dữ liệu này như thế nào?Thời gian cập nhật dữ liệu:




| 1.00 JPY | 163.68 VND |
| 5.00 JPY | 818.40 VND |
| 10.00 JPY | 1636.81 VND |
| 20.00 JPY | 3273.61 VND |
| 50.00 JPY | 8184.03 VND |
| 100.00 JPY | 16368.06 VND |
| 250.00 JPY | 40920.15 VND |
| 500.00 JPY | 81840.30 VND |
| 1000.00 JPY | 163680.60 VND |
| 2000.00 JPY | 327361.20 VND |
| 5000.00 JPY | 818403.00 VND |
| 10000.00 JPY | 1636806.00 VND |
| 100.00 VND | 0.61 JPY |
| 1000.00 VND | 6.11 JPY |
| 1500.00 VND | 9.16 JPY |
| 2000.00 VND | 12.22 JPY |
| 3000.00 VND | 18.33 JPY |
| 5000.00 VND | 30.55 JPY |
| 5400.00 VND | 32.99 JPY |
| 10000.00 VND | 61.09 JPY |
| 15000.00 VND | 91.64 JPY |
| 20000.00 VND | 122.19 JPY |
| 25000.00 VND | 152.74 JPY |
| 30000.00 VND | 183.28 JPY |

