

| Giá trị tiền tệ chuyển ra nước ngoài | Tỷ giá hối đoái | Phí* | Người nhận đã nhận được |
|---|
*Tỷ lệ phí có liên quan đến số tiền chuyển khoản, chi tiết vui lòng xem thông báo.Liên kết, giá hiển thị tại đây là giá ưu đãi có thời hạn
| Nhà cung cấp | Tỷ giá hối đoái 1 JPY → VND | Phí xử lý kênh | Số tiền nhận được |
|---|---|---|---|
| 163.8191 | 2457.29 VND | 489000.01VND | |
| 158.8092 | 0.00 VND | 476427.90VND | |
| 159.706 | 331.00 VND | 426255.38VND | |
| 158.5708 | 460.00 VND | 402769.58VND |
Chúng tôi thu thập các dữ liệu này như thế nào?Thời gian cập nhật dữ liệu:




| 1.00 JPY | 163.82 VND |
| 5.00 JPY | 819.10 VND |
| 10.00 JPY | 1638.19 VND |
| 20.00 JPY | 3276.38 VND |
| 50.00 JPY | 8190.96 VND |
| 100.00 JPY | 16381.91 VND |
| 250.00 JPY | 40954.78 VND |
| 500.00 JPY | 81909.55 VND |
| 1000.00 JPY | 163819.10 VND |
| 2000.00 JPY | 327638.20 VND |
| 5000.00 JPY | 819095.50 VND |
| 10000.00 JPY | 1638191.00 VND |
| 100.00 VND | 0.61 JPY |
| 1000.00 VND | 6.10 JPY |
| 1500.00 VND | 9.16 JPY |
| 2000.00 VND | 12.21 JPY |
| 3000.00 VND | 18.31 JPY |
| 5000.00 VND | 30.52 JPY |
| 5400.00 VND | 32.96 JPY |
| 10000.00 VND | 61.04 JPY |
| 15000.00 VND | 91.56 JPY |
| 20000.00 VND | 122.09 JPY |
| 25000.00 VND | 152.61 JPY |
| 30000.00 VND | 183.13 JPY |

