

| Giá trị tiền tệ chuyển ra nước ngoài | Tỷ giá hối đoái | Phí* | Người nhận đã nhận được |
|---|
*Tỷ lệ phí có liên quan đến số tiền chuyển khoản, chi tiết vui lòng xem thông báo.Liên kết, giá hiển thị tại đây là giá ưu đãi có thời hạn
| Nhà cung cấp | Tỷ giá hối đoái 1 JPY → VND | Phí xử lý kênh | Số tiền nhận được |
|---|---|---|---|
| 164.0606 | 16406.06 VND | 3264805.94VND | |
![]() | 155.0281 | 0.00 VND | 3100562.00VND |
Chúng tôi thu thập các dữ liệu này như thế nào?Thời gian cập nhật dữ liệu:




| 1.00 JPY | 164.06 VND |
| 5.00 JPY | 820.30 VND |
| 10.00 JPY | 1640.61 VND |
| 20.00 JPY | 3281.21 VND |
| 50.00 JPY | 8203.03 VND |
| 100.00 JPY | 16406.06 VND |
| 250.00 JPY | 41015.15 VND |
| 500.00 JPY | 82030.30 VND |
| 1000.00 JPY | 164060.60 VND |
| 2000.00 JPY | 328121.20 VND |
| 5000.00 JPY | 820303.00 VND |
| 10000.00 JPY | 1640606.00 VND |
| 100.00 VND | 0.61 JPY |
| 1000.00 VND | 6.10 JPY |
| 1500.00 VND | 9.14 JPY |
| 2000.00 VND | 12.19 JPY |
| 3000.00 VND | 18.29 JPY |
| 5000.00 VND | 30.48 JPY |
| 5400.00 VND | 32.91 JPY |
| 10000.00 VND | 60.95 JPY |
| 15000.00 VND | 91.43 JPY |
| 20000.00 VND | 121.91 JPY |
| 25000.00 VND | 152.38 JPY |
| 30000.00 VND | 182.86 JPY |

