

| Giá trị tiền tệ chuyển ra nước ngoài | Tỷ giá hối đoái | Phí* | Người nhận đã nhận được |
|---|
*Tỷ lệ phí có liên quan đến số tiền chuyển khoản, chi tiết vui lòng xem thông báo.Liên kết, giá hiển thị tại đây là giá ưu đãi có thời hạn
| Nhà cung cấp | Tỷ giá hối đoái 1 JPY → VND | Phí xử lý kênh | Số tiền nhận được |
|---|---|---|---|
| 163.4624 | 1225.97 VND | 243967.63VND | |
| 158.7752 | 0.00 VND | 238163.25VND | |
| 159.6845 | 316.00 VND | 189066.15VND | |
| 158.5805 | 460.00 VND | 164924.18VND |
Chúng tôi thu thập các dữ liệu này như thế nào?Thời gian cập nhật dữ liệu:




| 1.00 JPY | 163.46 VND |
| 5.00 JPY | 817.31 VND |
| 10.00 JPY | 1634.62 VND |
| 20.00 JPY | 3269.25 VND |
| 50.00 JPY | 8173.12 VND |
| 100.00 JPY | 16346.24 VND |
| 250.00 JPY | 40865.60 VND |
| 500.00 JPY | 81731.20 VND |
| 1000.00 JPY | 163462.40 VND |
| 2000.00 JPY | 326924.80 VND |
| 5000.00 JPY | 817312.00 VND |
| 10000.00 JPY | 1634624.00 VND |
| 100.00 VND | 0.61 JPY |
| 1000.00 VND | 6.12 JPY |
| 1500.00 VND | 9.18 JPY |
| 2000.00 VND | 12.24 JPY |
| 3000.00 VND | 18.35 JPY |
| 5000.00 VND | 30.59 JPY |
| 5400.00 VND | 33.04 JPY |
| 10000.00 VND | 61.18 JPY |
| 15000.00 VND | 91.76 JPY |
| 20000.00 VND | 122.35 JPY |
| 25000.00 VND | 152.94 JPY |
| 30000.00 VND | 183.53 JPY |

