

| Giá trị tiền tệ chuyển ra nước ngoài | Tỷ giá hối đoái | Phí* | Người nhận đã nhận được |
|---|
*Tỷ lệ phí có liên quan đến số tiền chuyển khoản, chi tiết vui lòng xem thông báo.Liên kết, giá hiển thị tại đây là giá ưu đãi có thời hạn
| Nhà cung cấp | Tỷ giá hối đoái 1 JPY → VND | Phí xử lý kênh | Số tiền nhận được |
|---|---|---|---|
| 163.4482 | 12258.62 VND | 2439464.38VND | |
| 158.5571 | 0.00 VND | 2378356.50VND | |
| 159.4847 | 444.00 VND | 2321458.43VND | |
| 158.5875 | 460.00 VND | 2305862.33VND |
Chúng tôi thu thập các dữ liệu này như thế nào?Thời gian cập nhật dữ liệu:




| 1.00 JPY | 163.45 VND |
| 5.00 JPY | 817.24 VND |
| 10.00 JPY | 1634.48 VND |
| 20.00 JPY | 3268.96 VND |
| 50.00 JPY | 8172.41 VND |
| 100.00 JPY | 16344.82 VND |
| 250.00 JPY | 40862.05 VND |
| 500.00 JPY | 81724.10 VND |
| 1000.00 JPY | 163448.20 VND |
| 2000.00 JPY | 326896.40 VND |
| 5000.00 JPY | 817241.00 VND |
| 10000.00 JPY | 1634482.00 VND |
| 100.00 VND | 0.61 JPY |
| 1000.00 VND | 6.12 JPY |
| 1500.00 VND | 9.18 JPY |
| 2000.00 VND | 12.24 JPY |
| 3000.00 VND | 18.35 JPY |
| 5000.00 VND | 30.59 JPY |
| 5400.00 VND | 33.04 JPY |
| 10000.00 VND | 61.18 JPY |
| 15000.00 VND | 91.77 JPY |
| 20000.00 VND | 122.36 JPY |
| 25000.00 VND | 152.95 JPY |
| 30000.00 VND | 183.54 JPY |

