

| Giá trị tiền tệ chuyển ra nước ngoài | Tỷ giá hối đoái | Phí* | Người nhận đã nhận được |
|---|
*Tỷ lệ phí có liên quan đến số tiền chuyển khoản, chi tiết vui lòng xem thông báo.Liên kết, giá hiển thị tại đây là giá ưu đãi có thời hạn
| Nhà cung cấp | Tỷ giá hối đoái 1 JPY → VND | Phí xử lý kênh | Số tiền nhận được |
|---|---|---|---|
| 163.7268 | 24559.02 VND | 4887244.98VND | |
| 158.8228 | 0.00 VND | 4764682.65VND | |
| 159.7255 | 584.00 VND | 4698485.03VND | |
| 158.686 | 460.00 VND | 4687584.53VND |
Chúng tôi thu thập các dữ liệu này như thế nào?Thời gian cập nhật dữ liệu:




| 1.00 JPY | 163.73 VND |
| 5.00 JPY | 818.63 VND |
| 10.00 JPY | 1637.27 VND |
| 20.00 JPY | 3274.54 VND |
| 50.00 JPY | 8186.34 VND |
| 100.00 JPY | 16372.68 VND |
| 250.00 JPY | 40931.70 VND |
| 500.00 JPY | 81863.40 VND |
| 1000.00 JPY | 163726.80 VND |
| 2000.00 JPY | 327453.60 VND |
| 5000.00 JPY | 818634.00 VND |
| 10000.00 JPY | 1637268.00 VND |
| 100.00 VND | 0.61 JPY |
| 1000.00 VND | 6.11 JPY |
| 1500.00 VND | 9.16 JPY |
| 2000.00 VND | 12.22 JPY |
| 3000.00 VND | 18.32 JPY |
| 5000.00 VND | 30.54 JPY |
| 5400.00 VND | 32.98 JPY |
| 10000.00 VND | 61.08 JPY |
| 15000.00 VND | 91.62 JPY |
| 20000.00 VND | 122.15 JPY |
| 25000.00 VND | 152.69 JPY |
| 30000.00 VND | 183.23 JPY |

