

| Giá trị tiền tệ chuyển ra nước ngoài | Tỷ giá hối đoái | Phí* | Người nhận đã nhận được |
|---|
*Tỷ lệ phí có liên quan đến số tiền chuyển khoản, chi tiết vui lòng xem thông báo.Liên kết, giá hiển thị tại đây là giá ưu đãi có thời hạn
| Nhà cung cấp | Tỷ giá hối đoái 1 USD → JPY | Phí xử lý kênh | Số tiền nhận được |
|---|---|---|---|
| 157.9474 | 15794.74 JPY | 3143153.26JPY | |
| 153.855 | 6.99 JPY | 3076025.55JPY | |
| 153.9574 | 79.82 JPY | 3066858.60JPY | |
| 152.0953 | 0.00 JPY | 3041905.43JPY | |
| 150.8257 | 0.99 JPY | 3016364.33JPY | |
| 149.1338 | 0.00 JPY | 2982676.13JPY | |
| 146.5602 | 4.99 JPY | 2930472.68JPY |
Chúng tôi thu thập các dữ liệu này như thế nào?Thời gian cập nhật dữ liệu:




| 1.00 USD | 157.95 JPY |
| 5.00 USD | 789.74 JPY |
| 10.00 USD | 1579.47 JPY |
| 20.00 USD | 3158.95 JPY |
| 50.00 USD | 7897.37 JPY |
| 100.00 USD | 15794.74 JPY |
| 250.00 USD | 39486.85 JPY |
| 500.00 USD | 78973.70 JPY |
| 1000.00 USD | 157947.40 JPY |
| 2000.00 USD | 315894.80 JPY |
| 5000.00 USD | 789737.00 JPY |
| 10000.00 USD | 1579474.00 JPY |
| 100.00 JPY | 0.63 USD |
| 1000.00 JPY | 6.33 USD |
| 1500.00 JPY | 9.50 USD |
| 2000.00 JPY | 12.66 USD |
| 3000.00 JPY | 18.99 USD |
| 5000.00 JPY | 31.66 USD |
| 5400.00 JPY | 34.19 USD |
| 10000.00 JPY | 63.31 USD |
| 15000.00 JPY | 94.97 USD |
| 20000.00 JPY | 126.62 USD |
| 25000.00 JPY | 158.28 USD |
| 30000.00 JPY | 189.94 USD |

