

| Giá trị tiền tệ chuyển ra nước ngoài | Tỷ giá hối đoái | Phí* | Người nhận đã nhận được |
|---|
*Tỷ lệ phí có liên quan đến số tiền chuyển khoản, chi tiết vui lòng xem thông báo.Liên kết, giá hiển thị tại đây là giá ưu đãi có thời hạn
| Nhà cung cấp | Tỷ giá hối đoái 1 JPY → INR | Phí xử lý kênh | Số tiền nhận được |
|---|---|---|---|
| 0.6022 | 9.04 INR | 1797.56INR | |
| 0.5832 | 0.00 INR | 1749.55INR | |
| 0.5882 | 228.00 INR | 1630.57INR |
Chúng tôi thu thập các dữ liệu này như thế nào?Thời gian cập nhật dữ liệu:




| 1.00 JPY | 0.60 INR |
| 5.00 JPY | 3.01 INR |
| 10.00 JPY | 6.02 INR |
| 20.00 JPY | 12.04 INR |
| 50.00 JPY | 30.11 INR |
| 100.00 JPY | 60.22 INR |
| 250.00 JPY | 150.55 INR |
| 500.00 JPY | 301.10 INR |
| 1000.00 JPY | 602.20 INR |
| 2000.00 JPY | 1204.40 INR |
| 5000.00 JPY | 3011.00 INR |
| 10000.00 JPY | 6022.00 INR |
| 100.00 INR | 166.06 JPY |
| 1000.00 INR | 1660.58 JPY |
| 1500.00 INR | 2490.87 JPY |
| 2000.00 INR | 3321.16 JPY |
| 3000.00 INR | 4981.73 JPY |
| 5000.00 INR | 8302.89 JPY |
| 5400.00 INR | 8967.12 JPY |
| 10000.00 INR | 16605.78 JPY |
| 15000.00 INR | 24908.67 JPY |
| 20000.00 INR | 33211.56 JPY |
| 25000.00 INR | 41514.45 JPY |
| 30000.00 INR | 49817.34 JPY |

