

| Giá trị tiền tệ chuyển ra nước ngoài | Tỷ giá hối đoái | Phí* | Người nhận đã nhận được |
|---|
*Tỷ lệ phí có liên quan đến số tiền chuyển khoản, chi tiết vui lòng xem thông báo.Liên kết, giá hiển thị tại đây là giá ưu đãi có thời hạn
| Nhà cung cấp | Tỷ giá hối đoái 1 JPY → INR | Phí xử lý kênh | Số tiền nhận được |
|---|---|---|---|
| 0.6017 | 45.13 INR | 8980.37INR | |
| 0.5839 | 0.00 INR | 8758.48INR | |
| 0.5879 | 326.00 INR | 8627.47INR | |
| 0.5397 | 3500.00 INR | 6206.68INR | |
| 0.5325 | 6000.00 INR | 4792.19INR |
Chúng tôi thu thập các dữ liệu này như thế nào?Thời gian cập nhật dữ liệu:




| 1.00 JPY | 0.60 INR |
| 5.00 JPY | 3.01 INR |
| 10.00 JPY | 6.02 INR |
| 20.00 JPY | 12.03 INR |
| 50.00 JPY | 30.09 INR |
| 100.00 JPY | 60.17 INR |
| 250.00 JPY | 150.43 INR |
| 500.00 JPY | 300.85 INR |
| 1000.00 JPY | 601.70 INR |
| 2000.00 JPY | 1203.40 INR |
| 5000.00 JPY | 3008.50 INR |
| 10000.00 JPY | 6017.00 INR |
| 100.00 INR | 166.20 JPY |
| 1000.00 INR | 1661.96 JPY |
| 1500.00 INR | 2492.94 JPY |
| 2000.00 INR | 3323.92 JPY |
| 3000.00 INR | 4985.87 JPY |
| 5000.00 INR | 8309.79 JPY |
| 5400.00 INR | 8974.57 JPY |
| 10000.00 INR | 16619.58 JPY |
| 15000.00 INR | 24929.37 JPY |
| 20000.00 INR | 33239.16 JPY |
| 25000.00 INR | 41548.94 JPY |
| 30000.00 INR | 49858.73 JPY |

