

| Giá trị tiền tệ chuyển ra nước ngoài | Tỷ giá hối đoái | Phí* | Người nhận đã nhận được |
|---|
*Tỷ lệ phí có liên quan đến số tiền chuyển khoản, chi tiết vui lòng xem thông báo.Liên kết, giá hiển thị tại đây là giá ưu đãi có thời hạn
| Nhà cung cấp | Tỷ giá hối đoái 1 JPY → PHP | Phí xử lý kênh | Số tiền nhận được |
|---|---|---|---|
| 0.4064 | 10.16 PHP | 2021.84PHP | |
| 0.393 | 0.00 PHP | 1964.85PHP | |
| 0.3954 | 230.00 PHP | 1886.19PHP | |
| 0.377 | 0.00 PHP | 1885.22PHP | |
| 0.3962 | 480.00 PHP | 1790.69PHP | |
| 0.3734 | 3500.00 PHP | 560.07PHP |
Chúng tôi thu thập các dữ liệu này như thế nào?Thời gian cập nhật dữ liệu:




| 1.00 JPY | 0.41 PHP |
| 5.00 JPY | 2.03 PHP |
| 10.00 JPY | 4.06 PHP |
| 20.00 JPY | 8.13 PHP |
| 50.00 JPY | 20.32 PHP |
| 100.00 JPY | 40.64 PHP |
| 250.00 JPY | 101.60 PHP |
| 500.00 JPY | 203.20 PHP |
| 1000.00 JPY | 406.40 PHP |
| 2000.00 JPY | 812.80 PHP |
| 5000.00 JPY | 2032.00 PHP |
| 10000.00 JPY | 4064.00 PHP |
| 100.00 PHP | 246.06 JPY |
| 1000.00 PHP | 2460.63 JPY |
| 1500.00 PHP | 3690.94 JPY |
| 2000.00 PHP | 4921.26 JPY |
| 3000.00 PHP | 7381.89 JPY |
| 5000.00 PHP | 12303.15 JPY |
| 5400.00 PHP | 13287.40 JPY |
| 10000.00 PHP | 24606.30 JPY |
| 15000.00 PHP | 36909.45 JPY |
| 20000.00 PHP | 49212.60 JPY |
| 25000.00 PHP | 61515.75 JPY |
| 30000.00 PHP | 73818.90 JPY |

