

| Giá trị tiền tệ chuyển ra nước ngoài | Tỷ giá hối đoái | Phí* | Người nhận đã nhận được |
|---|
*Tỷ lệ phí có liên quan đến số tiền chuyển khoản, chi tiết vui lòng xem thông báo.Liên kết, giá hiển thị tại đây là giá ưu đãi có thời hạn
| Nhà cung cấp | Tỷ giá hối đoái 1 JPY → PHP | Phí xử lý kênh | Số tiền nhận được |
|---|---|---|---|
| 0.4058 | 1281.81 PHP | 0.00PHP | |
![]() | 0.3827 | 0.00 PHP | 3.83PHP |
Chúng tôi thu thập các dữ liệu này như thế nào?Thời gian cập nhật dữ liệu:




| 1.00 JPY | 0.41 PHP |
| 5.00 JPY | 2.03 PHP |
| 10.00 JPY | 4.06 PHP |
| 20.00 JPY | 8.12 PHP |
| 50.00 JPY | 20.29 PHP |
| 100.00 JPY | 40.58 PHP |
| 250.00 JPY | 101.45 PHP |
| 500.00 JPY | 202.90 PHP |
| 1000.00 JPY | 405.80 PHP |
| 2000.00 JPY | 811.60 PHP |
| 5000.00 JPY | 2029.00 PHP |
| 10000.00 JPY | 4058.00 PHP |
| 100.00 PHP | 246.43 JPY |
| 1000.00 PHP | 2464.27 JPY |
| 1500.00 PHP | 3696.40 JPY |
| 2000.00 PHP | 4928.54 JPY |
| 3000.00 PHP | 7392.80 JPY |
| 5000.00 PHP | 12321.34 JPY |
| 5400.00 PHP | 13307.05 JPY |
| 10000.00 PHP | 24642.68 JPY |
| 15000.00 PHP | 36964.02 JPY |
| 20000.00 PHP | 49285.36 JPY |
| 25000.00 PHP | 61606.70 JPY |
| 30000.00 PHP | 73928.04 JPY |

