

| Giá trị tiền tệ chuyển ra nước ngoài | Tỷ giá hối đoái | Phí* | Người nhận đã nhận được |
|---|
*Tỷ lệ phí có liên quan đến số tiền chuyển khoản, chi tiết vui lòng xem thông báo.Liên kết, giá hiển thị tại đây là giá ưu đãi có thời hạn
| Nhà cung cấp | Tỷ giá hối đoái 1 THB → PHP | Phí xử lý kênh | Số tiền nhận được |
|---|---|---|---|
| 1.8932 | 9.47 PHP | 1883.73PHP | |
| 1.7815 | 199.00 PHP | 1427.01PHP | |
| 1.8225 | 250.00 PHP | 1366.90PHP |
Chúng tôi thu thập các dữ liệu này như thế nào?Thời gian cập nhật dữ liệu:




| 1.00 THB | 1.89 PHP |
| 5.00 THB | 9.47 PHP |
| 10.00 THB | 18.93 PHP |
| 20.00 THB | 37.86 PHP |
| 50.00 THB | 94.66 PHP |
| 100.00 THB | 189.32 PHP |
| 250.00 THB | 473.30 PHP |
| 500.00 THB | 946.60 PHP |
| 1000.00 THB | 1893.20 PHP |
| 2000.00 THB | 3786.40 PHP |
| 5000.00 THB | 9466.00 PHP |
| 10000.00 THB | 18932.00 PHP |
| 100.00 PHP | 52.82 THB |
| 1000.00 PHP | 528.21 THB |
| 1500.00 PHP | 792.31 THB |
| 2000.00 PHP | 1056.41 THB |
| 3000.00 PHP | 1584.62 THB |
| 5000.00 PHP | 2641.03 THB |
| 5400.00 PHP | 2852.31 THB |
| 10000.00 PHP | 5282.06 THB |
| 15000.00 PHP | 7923.09 THB |
| 20000.00 PHP | 10564.12 THB |
| 25000.00 PHP | 13205.16 THB |
| 30000.00 PHP | 15846.19 THB |

