

| Giá trị tiền tệ chuyển ra nước ngoài | Tỷ giá hối đoái | Phí* | Người nhận đã nhận được |
|---|
*Tỷ lệ phí có liên quan đến số tiền chuyển khoản, chi tiết vui lòng xem thông báo.Liên kết, giá hiển thị tại đây là giá ưu đãi có thời hạn
| Nhà cung cấp | Tỷ giá hối đoái 1 THB → PHP | Phí xử lý kênh | Số tiền nhận được |
|---|---|---|---|
| 1.8886 | 94.43 PHP | 18791.57PHP | |
| 1.8174 | 250.00 PHP | 17719.18PHP | |
| 1.7765 | 199.00 PHP | 17411.45PHP | |
| 1.7905 | 1050.00 PHP | 16025.23PHP |
Chúng tôi thu thập các dữ liệu này như thế nào?Thời gian cập nhật dữ liệu:




| 1.00 THB | 1.89 PHP |
| 5.00 THB | 9.44 PHP |
| 10.00 THB | 18.89 PHP |
| 20.00 THB | 37.77 PHP |
| 50.00 THB | 94.43 PHP |
| 100.00 THB | 188.86 PHP |
| 250.00 THB | 472.15 PHP |
| 500.00 THB | 944.30 PHP |
| 1000.00 THB | 1888.60 PHP |
| 2000.00 THB | 3777.20 PHP |
| 5000.00 THB | 9443.00 PHP |
| 10000.00 THB | 18886.00 PHP |
| 100.00 PHP | 52.95 THB |
| 1000.00 PHP | 529.49 THB |
| 1500.00 PHP | 794.24 THB |
| 2000.00 PHP | 1058.99 THB |
| 3000.00 PHP | 1588.48 THB |
| 5000.00 PHP | 2647.46 THB |
| 5400.00 PHP | 2859.26 THB |
| 10000.00 PHP | 5294.93 THB |
| 15000.00 PHP | 7942.39 THB |
| 20000.00 PHP | 10589.85 THB |
| 25000.00 PHP | 13237.32 THB |
| 30000.00 PHP | 15884.78 THB |

