

| Giá trị tiền tệ chuyển ra nước ngoài | Tỷ giá hối đoái | Phí* | Người nhận đã nhận được |
|---|
*Tỷ lệ phí có liên quan đến số tiền chuyển khoản, chi tiết vui lòng xem thông báo.Liên kết, giá hiển thị tại đây là giá ưu đãi có thời hạn
| Nhà cung cấp | Tỷ giá hối đoái 1 THB → SGD | Phí xử lý kênh | Số tiền nhận được |
|---|---|---|---|
| 0.0379 | 25.63 SGD | 12.27SGD | |
| 0.0366 | 199.00 SGD | 29.35SGD | |
| 0.0366 | 250.00 SGD | 27.47SGD |
Chúng tôi thu thập các dữ liệu này như thế nào?Thời gian cập nhật dữ liệu:




| 1.00 THB | 0.04 SGD |
| 5.00 THB | 0.19 SGD |
| 10.00 THB | 0.38 SGD |
| 20.00 THB | 0.76 SGD |
| 50.00 THB | 1.90 SGD |
| 100.00 THB | 3.79 SGD |
| 250.00 THB | 9.48 SGD |
| 500.00 THB | 18.95 SGD |
| 1000.00 THB | 37.90 SGD |
| 2000.00 THB | 75.80 SGD |
| 5000.00 THB | 189.50 SGD |
| 10000.00 THB | 379.00 SGD |
| 100.00 SGD | 2638.52 THB |
| 1000.00 SGD | 26385.22 THB |
| 1500.00 SGD | 39577.84 THB |
| 2000.00 SGD | 52770.45 THB |
| 3000.00 SGD | 79155.67 THB |
| 5000.00 SGD | 131926.12 THB |
| 5400.00 SGD | 142480.21 THB |
| 10000.00 SGD | 263852.24 THB |
| 15000.00 SGD | 395778.36 THB |
| 20000.00 SGD | 527704.49 THB |
| 25000.00 SGD | 659630.61 THB |
| 30000.00 SGD | 791556.73 THB |

