

| Giá trị tiền tệ chuyển ra nước ngoài | Tỷ giá hối đoái | Phí* | Người nhận đã nhận được |
|---|
*Tỷ lệ phí có liên quan đến số tiền chuyển khoản, chi tiết vui lòng xem thông báo.Liên kết, giá hiển thị tại đây là giá ưu đãi có thời hạn
| Nhà cung cấp | Tỷ giá hối đoái 1 SGD → THB | Phí xử lý kênh | Số tiền nhận được |
|---|---|---|---|
| 26.3335 | 197.51 THB | 39302.74THB | |
| 25.6897 | 9.79 THB | 38283.03THB | |
| 25.699 | 12.30 THB | 38232.47THB | |
| 25.2963 | 3.00 THB | 37868.60THB | |
| 25.4494 | 25.00 THB | 37537.88THB | |
| 25.1796 | 15.00 THB | 37391.71THB | |
| 24.5739 | 6.40 THB | 36703.62THB |
Chúng tôi thu thập các dữ liệu này như thế nào?Thời gian cập nhật dữ liệu:




| 1.00 SGD | 26.33 THB |
| 5.00 SGD | 131.67 THB |
| 10.00 SGD | 263.34 THB |
| 20.00 SGD | 526.67 THB |
| 50.00 SGD | 1316.68 THB |
| 100.00 SGD | 2633.35 THB |
| 250.00 SGD | 6583.38 THB |
| 500.00 SGD | 13166.75 THB |
| 1000.00 SGD | 26333.50 THB |
| 2000.00 SGD | 52667.00 THB |
| 5000.00 SGD | 131667.50 THB |
| 10000.00 SGD | 263335.00 THB |
| 100.00 THB | 3.80 SGD |
| 1000.00 THB | 37.97 SGD |
| 1500.00 THB | 56.96 SGD |
| 2000.00 THB | 75.95 SGD |
| 3000.00 THB | 113.92 SGD |
| 5000.00 THB | 189.87 SGD |
| 5400.00 THB | 205.06 SGD |
| 10000.00 THB | 379.74 SGD |
| 15000.00 THB | 569.62 SGD |
| 20000.00 THB | 759.49 SGD |
| 25000.00 THB | 949.36 SGD |
| 30000.00 THB | 1139.23 SGD |

