

| Giá trị tiền tệ chuyển ra nước ngoài | Tỷ giá hối đoái | Phí* | Người nhận đã nhận được |
|---|
*Tỷ lệ phí có liên quan đến số tiền chuyển khoản, chi tiết vui lòng xem thông báo.Liên kết, giá hiển thị tại đây là giá ưu đãi có thời hạn
| Nhà cung cấp | Tỷ giá hối đoái 1 SGD → THB | Phí xử lý kênh | Số tiền nhận được |
|---|---|---|---|
| 26.3414 | 65.86 THB | 13104.84THB | |
| 25.7109 | 4.10 THB | 12750.01THB | |
| 25.7377 | 4.81 THB | 12745.03THB | |
| 25.3157 | 3.00 THB | 12581.91THB | |
| 25.1981 | 15.00 THB | 12221.08THB | |
| 24.5927 | 6.40 THB | 12139.07THB | |
| 25.4903 | 25.00 THB | 12107.87THB |
Chúng tôi thu thập các dữ liệu này như thế nào?Thời gian cập nhật dữ liệu:




| 1.00 SGD | 26.34 THB |
| 5.00 SGD | 131.71 THB |
| 10.00 SGD | 263.41 THB |
| 20.00 SGD | 526.83 THB |
| 50.00 SGD | 1317.07 THB |
| 100.00 SGD | 2634.14 THB |
| 250.00 SGD | 6585.35 THB |
| 500.00 SGD | 13170.70 THB |
| 1000.00 SGD | 26341.40 THB |
| 2000.00 SGD | 52682.80 THB |
| 5000.00 SGD | 131707.00 THB |
| 10000.00 SGD | 263414.00 THB |
| 100.00 THB | 3.80 SGD |
| 1000.00 THB | 37.96 SGD |
| 1500.00 THB | 56.94 SGD |
| 2000.00 THB | 75.93 SGD |
| 3000.00 THB | 113.89 SGD |
| 5000.00 THB | 189.82 SGD |
| 5400.00 THB | 205.00 SGD |
| 10000.00 THB | 379.63 SGD |
| 15000.00 THB | 569.45 SGD |
| 20000.00 THB | 759.26 SGD |
| 25000.00 THB | 949.08 SGD |
| 30000.00 THB | 1138.89 SGD |

