

| Giá trị tiền tệ chuyển ra nước ngoài | Tỷ giá hối đoái | Phí* | Người nhận đã nhận được |
|---|
*Tỷ lệ phí có liên quan đến số tiền chuyển khoản, chi tiết vui lòng xem thông báo.Liên kết, giá hiển thị tại đây là giá ưu đãi có thời hạn
| Nhà cung cấp | Tỷ giá hối đoái 1 SGD → THB | Phí xử lý kênh | Số tiền nhận được |
|---|---|---|---|
| 26.4159 | 132.08 THB | 26283.82THB | |
| 25.7694 | 7.31 THB | 25581.08THB | |
| 25.7634 | 8.20 THB | 25552.14THB | |
| 25.353 | 3.00 THB | 25276.98THB | |
| 25.5223 | 25.00 THB | 24884.26THB | |
| 25.2348 | 15.00 THB | 24856.32THB | |
| 24.5006 | 6.38 THB | 24344.36THB |
Chúng tôi thu thập các dữ liệu này như thế nào?Thời gian cập nhật dữ liệu:




| 1.00 SGD | 26.42 THB |
| 5.00 SGD | 132.08 THB |
| 10.00 SGD | 264.16 THB |
| 20.00 SGD | 528.32 THB |
| 50.00 SGD | 1320.80 THB |
| 100.00 SGD | 2641.59 THB |
| 250.00 SGD | 6603.98 THB |
| 500.00 SGD | 13207.95 THB |
| 1000.00 SGD | 26415.90 THB |
| 2000.00 SGD | 52831.80 THB |
| 5000.00 SGD | 132079.50 THB |
| 10000.00 SGD | 264159.00 THB |
| 100.00 THB | 3.79 SGD |
| 1000.00 THB | 37.86 SGD |
| 1500.00 THB | 56.78 SGD |
| 2000.00 THB | 75.71 SGD |
| 3000.00 THB | 113.57 SGD |
| 5000.00 THB | 189.28 SGD |
| 5400.00 THB | 204.42 SGD |
| 10000.00 THB | 378.56 SGD |
| 15000.00 THB | 567.84 SGD |
| 20000.00 THB | 757.12 SGD |
| 25000.00 THB | 946.40 SGD |
| 30000.00 THB | 1135.68 SGD |

