

| Giá trị tiền tệ chuyển ra nước ngoài | Tỷ giá hối đoái | Phí* | Người nhận đã nhận được |
|---|
*Tỷ lệ phí có liên quan đến số tiền chuyển khoản, chi tiết vui lòng xem thông báo.Liên kết, giá hiển thị tại đây là giá ưu đãi có thời hạn
| Nhà cung cấp | Tỷ giá hối đoái 1 SGD → AUD | Phí xử lý kênh | Số tiền nhận được |
|---|---|---|---|
| 1.1132 | 5.57 AUD | 1107.63AUD | |
| 1.0822 | 2.75 AUD | 1079.18AUD | |
| 1.0814 | 5.00 AUD | 1076.00AUD | |
| 1.081 | 6.70 AUD | 1073.76AUD | |
| 1.0697 | 0.00 AUD | 1069.69AUD | |
| 1.0637 | 15.00 AUD | 1047.71AUD | |
| 1.0357 | 6.39 AUD | 1029.03AUD |
Chúng tôi thu thập các dữ liệu này như thế nào?Thời gian cập nhật dữ liệu:




| 1.00 SGD | 1.11 AUD |
| 5.00 SGD | 5.57 AUD |
| 10.00 SGD | 11.13 AUD |
| 20.00 SGD | 22.26 AUD |
| 50.00 SGD | 55.66 AUD |
| 100.00 SGD | 111.32 AUD |
| 250.00 SGD | 278.30 AUD |
| 500.00 SGD | 556.60 AUD |
| 1000.00 SGD | 1113.20 AUD |
| 2000.00 SGD | 2226.40 AUD |
| 5000.00 SGD | 5566.00 AUD |
| 10000.00 SGD | 11132.00 AUD |
| 100.00 AUD | 89.83 SGD |
| 1000.00 AUD | 898.31 SGD |
| 1500.00 AUD | 1347.47 SGD |
| 2000.00 AUD | 1796.62 SGD |
| 3000.00 AUD | 2694.93 SGD |
| 5000.00 AUD | 4491.56 SGD |
| 5400.00 AUD | 4850.88 SGD |
| 10000.00 AUD | 8983.11 SGD |
| 15000.00 AUD | 13474.67 SGD |
| 20000.00 AUD | 17966.22 SGD |
| 25000.00 AUD | 22457.78 SGD |
| 30000.00 AUD | 26949.34 SGD |

