

| Giá trị tiền tệ chuyển ra nước ngoài | Tỷ giá hối đoái | Phí* | Người nhận đã nhận được |
|---|
*Tỷ lệ phí có liên quan đến số tiền chuyển khoản, chi tiết vui lòng xem thông báo.Liên kết, giá hiển thị tại đây là giá ưu đãi có thời hạn
| Nhà cung cấp | Tỷ giá hối đoái 1 SGD → AUD | Phí xử lý kênh | Số tiền nhận được |
|---|---|---|---|
| 1.1109 | 27.78 AUD | 5526.72AUD | |
| 1.0845 | 10.33 AUD | 5411.41AUD | |
| 1.082 | 5.00 AUD | 5404.56AUD | |
| 1.086 | 33.50 AUD | 5393.41AUD | |
| 1.0729 | 0.00 AUD | 5364.55AUD | |
| 1.0677 | 15.00 AUD | 5322.52AUD | |
| 1.0307 | 6.39 AUD | 5146.85AUD |
Chúng tôi thu thập các dữ liệu này như thế nào?Thời gian cập nhật dữ liệu:




| 1.00 SGD | 1.11 AUD |
| 5.00 SGD | 5.55 AUD |
| 10.00 SGD | 11.11 AUD |
| 20.00 SGD | 22.22 AUD |
| 50.00 SGD | 55.55 AUD |
| 100.00 SGD | 111.09 AUD |
| 250.00 SGD | 277.73 AUD |
| 500.00 SGD | 555.45 AUD |
| 1000.00 SGD | 1110.90 AUD |
| 2000.00 SGD | 2221.80 AUD |
| 5000.00 SGD | 5554.50 AUD |
| 10000.00 SGD | 11109.00 AUD |
| 100.00 AUD | 90.02 SGD |
| 1000.00 AUD | 900.17 SGD |
| 1500.00 AUD | 1350.26 SGD |
| 2000.00 AUD | 1800.34 SGD |
| 3000.00 AUD | 2700.51 SGD |
| 5000.00 AUD | 4500.86 SGD |
| 5400.00 AUD | 4860.92 SGD |
| 10000.00 AUD | 9001.71 SGD |
| 15000.00 AUD | 13502.57 SGD |
| 20000.00 AUD | 18003.42 SGD |
| 25000.00 AUD | 22504.28 SGD |
| 30000.00 AUD | 27005.13 SGD |

