

| Giá trị tiền tệ chuyển ra nước ngoài | Tỷ giá hối đoái | Phí* | Người nhận đã nhận được |
|---|
*Tỷ lệ phí có liên quan đến số tiền chuyển khoản, chi tiết vui lòng xem thông báo.Liên kết, giá hiển thị tại đây là giá ưu đãi có thời hạn
| Nhà cung cấp | Tỷ giá hối đoái 1 AUD → SGD | Phí xử lý kênh | Số tiền nhận được |
|---|---|---|---|
| 0.9011 | 135.17 SGD | 26897.83SGD | |
| 0.8744 | 2.99 SGD | 26228.05SGD | |
| 0.8769 | 97.34 SGD | 26221.31SGD | |
| 0.8739 | 2.99 SGD | 26214.83SGD | |
| 0.8732 | 0.00 SGD | 26196.41SGD | |
| 0.8772 | 195.00 SGD | 26144.09SGD | |
| 0.8691 | 0.00 SGD | 26072.42SGD | |
| 0.8501 | 0.00 SGD | 25501.51SGD | |
| 0.8491 | 0.00 SGD | 25472.30SGD |
Chúng tôi thu thập các dữ liệu này như thế nào?Thời gian cập nhật dữ liệu:




| 1.00 AUD | 0.90 SGD |
| 5.00 AUD | 4.51 SGD |
| 10.00 AUD | 9.01 SGD |
| 20.00 AUD | 18.02 SGD |
| 50.00 AUD | 45.06 SGD |
| 100.00 AUD | 90.11 SGD |
| 250.00 AUD | 225.28 SGD |
| 500.00 AUD | 450.55 SGD |
| 1000.00 AUD | 901.10 SGD |
| 2000.00 AUD | 1802.20 SGD |
| 5000.00 AUD | 4505.50 SGD |
| 10000.00 AUD | 9011.00 SGD |
| 100.00 SGD | 110.98 AUD |
| 1000.00 SGD | 1109.75 AUD |
| 1500.00 SGD | 1664.63 AUD |
| 2000.00 SGD | 2219.51 AUD |
| 3000.00 SGD | 3329.26 AUD |
| 5000.00 SGD | 5548.77 AUD |
| 5400.00 SGD | 5992.68 AUD |
| 10000.00 SGD | 11097.55 AUD |
| 15000.00 SGD | 16646.32 AUD |
| 20000.00 SGD | 22195.09 AUD |
| 25000.00 SGD | 27743.87 AUD |
| 30000.00 SGD | 33292.64 AUD |

