

| Giá trị tiền tệ chuyển ra nước ngoài | Tỷ giá hối đoái | Phí* | Người nhận đã nhận được |
|---|
*Tỷ lệ phí có liên quan đến số tiền chuyển khoản, chi tiết vui lòng xem thông báo.Liên kết, giá hiển thị tại đây là giá ưu đãi có thời hạn
| Nhà cung cấp | Tỷ giá hối đoái 1 SGD → AUD | Phí xử lý kênh | Số tiền nhận được |
|---|---|---|---|
| 1.1083 | 138.54 AUD | 27568.96AUD | |
| 1.0797 | 5.00 AUD | 26988.34AUD | |
| 1.0803 | 48.26 AUD | 26955.85AUD | |
| 1.0801 | 167.50 AUD | 26822.44AUD | |
| 1.0698 | 0.00 AUD | 26745.36AUD | |
| 1.0681 | 0.00 AUD | 26701.75AUD | |
| 1.0353 | 6.40 AUD | 25876.61AUD |
Chúng tôi thu thập các dữ liệu này như thế nào?Thời gian cập nhật dữ liệu:




| 1.00 SGD | 1.11 AUD |
| 5.00 SGD | 5.54 AUD |
| 10.00 SGD | 11.08 AUD |
| 20.00 SGD | 22.17 AUD |
| 50.00 SGD | 55.42 AUD |
| 100.00 SGD | 110.83 AUD |
| 250.00 SGD | 277.08 AUD |
| 500.00 SGD | 554.15 AUD |
| 1000.00 SGD | 1108.30 AUD |
| 2000.00 SGD | 2216.60 AUD |
| 5000.00 SGD | 5541.50 AUD |
| 10000.00 SGD | 11083.00 AUD |
| 100.00 AUD | 90.23 SGD |
| 1000.00 AUD | 902.28 SGD |
| 1500.00 AUD | 1353.42 SGD |
| 2000.00 AUD | 1804.57 SGD |
| 3000.00 AUD | 2706.85 SGD |
| 5000.00 AUD | 4511.41 SGD |
| 5400.00 AUD | 4872.33 SGD |
| 10000.00 AUD | 9022.83 SGD |
| 15000.00 AUD | 13534.24 SGD |
| 20000.00 AUD | 18045.66 SGD |
| 25000.00 AUD | 22557.07 SGD |
| 30000.00 AUD | 27068.48 SGD |

