

| Giá trị tiền tệ chuyển ra nước ngoài | Tỷ giá hối đoái | Phí* | Người nhận đã nhận được |
|---|
*Tỷ lệ phí có liên quan đến số tiền chuyển khoản, chi tiết vui lòng xem thông báo.Liên kết, giá hiển thị tại đây là giá ưu đãi có thời hạn
| Nhà cung cấp | Tỷ giá hối đoái 1 SGD → AUD | Phí xử lý kênh | Số tiền nhận được |
|---|---|---|---|
| 1.1087 | 28.44 AUD | 248.73AUD | |
| 1.0814 | 1.32 AUD | 268.91AUD | |
| 1.0807 | 1.68 AUD | 268.35AUD | |
| 1.0691 | 0.00 AUD | 267.28AUD | |
| 1.0816 | 3.00 AUD | 267.15AUD | |
| 1.0357 | 6.40 AUD | 252.30AUD |
Chúng tôi thu thập các dữ liệu này như thế nào?Thời gian cập nhật dữ liệu:




| 1.00 SGD | 1.11 AUD |
| 5.00 SGD | 5.54 AUD |
| 10.00 SGD | 11.09 AUD |
| 20.00 SGD | 22.17 AUD |
| 50.00 SGD | 55.44 AUD |
| 100.00 SGD | 110.87 AUD |
| 250.00 SGD | 277.18 AUD |
| 500.00 SGD | 554.35 AUD |
| 1000.00 SGD | 1108.70 AUD |
| 2000.00 SGD | 2217.40 AUD |
| 5000.00 SGD | 5543.50 AUD |
| 10000.00 SGD | 11087.00 AUD |
| 100.00 AUD | 90.20 SGD |
| 1000.00 AUD | 901.96 SGD |
| 1500.00 AUD | 1352.94 SGD |
| 2000.00 AUD | 1803.91 SGD |
| 3000.00 AUD | 2705.87 SGD |
| 5000.00 AUD | 4509.79 SGD |
| 5400.00 AUD | 4870.57 SGD |
| 10000.00 AUD | 9019.57 SGD |
| 15000.00 AUD | 13529.36 SGD |
| 20000.00 AUD | 18039.14 SGD |
| 25000.00 AUD | 22548.93 SGD |
| 30000.00 AUD | 27058.72 SGD |

